Đội hình xuất phát Mallorca vs Sevilla
Mallorca: Leo Román (1), Pablo Maffeo (23), David López (27), Martin Valjent (24), Johan Mojica (22), Samú Costa (12), Omar Mascarell (5), Mateo Joseph (18), Sergi Darder (10), Jan Virgili (17), Vedat Muriqi (7)
Sevilla: Odysseas Vlachodimos (1), José Ángel Carmona (2), Andres Castrin (32), Kike Salas (4), Juanlu (16), Batista Mendy (19), Lucien Agoumé (18), Gabriel Suazo (12), Djibril Sow (20), Akor Adams (9), Isaac Romero (7)


| Tình hình lực lượng | |||
Marash Kumbulla Va chạm | César Azpilicueta Chấn thương đùi | ||
Toni Lato Va chạm | Tanguy Nianzou Không xác định | ||
Antonio Raíllo Không xác định | Marcão Chấn thương bàn chân | ||
Manu Morlanes Chấn thương cơ | Nemanja Gudelj Kỷ luật | ||
Adnan Januzaj Chấn thương gân kheo | |||
Ruben Vargas Chấn thương gân kheo | |||
Alexis Sánchez Chấn thương háng | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Mallorca vs Sevilla
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mallorca
Thành tích gần đây Sevilla
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 37 | 55 | T T B T T | |
| 2 | 22 | 17 | 3 | 2 | 29 | 54 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 13 | 6 | 3 | 21 | 45 | T H T T H | |
| 4 | 21 | 13 | 3 | 5 | 16 | 42 | T T B B H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | B H T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 4 | 8 | -1 | 34 | B H B B B | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | T T T B H | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | 0 | 28 | H T T T H | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B T T H | |
| 10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -7 | 25 | H B B T T | |
| 11 | 22 | 7 | 4 | 11 | -10 | 25 | B H B B H | |
| 12 | 22 | 6 | 7 | 9 | -15 | 25 | T T T H B | |
| 13 | 22 | 5 | 9 | 8 | -2 | 24 | B H H B B | |
| 14 | 21 | 7 | 3 | 11 | -5 | 24 | B B B H T | |
| 15 | 22 | 5 | 8 | 9 | -12 | 23 | B H T T B | |
| 16 | 22 | 6 | 5 | 11 | -11 | 23 | H B B H H | |
| 17 | 22 | 5 | 7 | 10 | -12 | 22 | H T B B B | |
| 18 | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B B T B | |
| 19 | 21 | 4 | 6 | 11 | -10 | 18 | T H B T H | |
| 20 | 22 | 3 | 7 | 12 | -22 | 16 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
