Mohamadou Sumareh 55 | |
Ali Abdulla Haram 57 | |
Abdulla Yusuf Helal 81 |
Thống kê trận đấu Malaysia vs Bahrain
số liệu thống kê

Malaysia

Bahrain
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 0
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Asian cup
Thành tích gần đây Malaysia
Asian cup
Giao hữu
Asian cup
Giao hữu
Asian cup
ASEAN Cup
Thành tích gần đây Bahrain
FIFA Arab Cup
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
Bảng xếp hạng Asian cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 13 | ||
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 13 | ||
| 3 | 5 | 1 | 0 | 4 | -10 | 3 | T B | |
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 13 | ||
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | ||
| 3 | 5 | 1 | 0 | 4 | -18 | 3 | T T | |
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -13 | 1 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | ||
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | ||
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | ||
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | ||
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | ||
| 3 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | H H | |
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -12 | 0 | ||
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 15 | ||
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | ||
| 3 | 5 | 0 | 2 | 3 | -8 | 2 | ||
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 15 | ||
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | ||
| 3 | 5 | 1 | 0 | 4 | -13 | 3 | ||
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -7 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
