Thứ Ba, 13/01/2026
McDonald Lameck
43
Nicolas Jackson
59
Iliman Ndiaye (Thay: Habib Diarra)
59
Pape Gueye (Thay: Idrissa Gana Gueye)
60
Chifundo Mphasi (Thay: Chawanangwa Kaonga)
67
Lloyd Aaron (Thay: Lanjesi Nkhoma)
67
Ismaila Sarr
70
Ismaila Sarr (Thay: Boulaye Dia)
70
Habibou Mouhamadou Diallo (Thay: Nicolas Jackson)
70
Dennis Chembezi
72
Pape Sarr
72
Pape Gueye
72
Kalidou Koulibaly
76
Robert Saizi (Thay: Patrick Mwaungulu)
84
Lloyd Aaron
90+5'
Sadio Mane
90+6'

Đội hình xuất phát Malawi vs Senegal

Thay người
67’
Chawanangwa Kaonga
Chifundo Mphasi
59’
Habib Diarra
Iliman Ndiaye
67’
Lanjesi Nkhoma
Lloyd Aaron
60’
Idrissa Gana Gueye
Pape Gueye
84’
Patrick Mwaungulu
Robert Saizi
70’
Boulaye Dia
Ismaila Sarr
70’
Nicolas Jackson
Habib Diallo
Cầu thủ dự bị
Zeliat Nkhoma
Mory Diaw
Chifundo Mphasi
Abdou Diallo
Robert Saizi
Abdoulaye Seck
Yamikani Chester
Pape Gueye
Isaac Kaliati
Lamine Camara
Lloyd Aaron
Pathé Ciss
Lawrence Chaziya
Nampalys Mendy
Maxwell Paipi
Iliman Ndiaye
George Medulla Chikooka
Ismaila Sarr
Cherif Ndiaye
Habib Diallo
Abdou Aziz Ndiaye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
18/01 - 2022
H1: 0-0
12/10 - 2024
H1: 1-0
15/10 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Malawi

Giao hữu
18/11 - 2025
H1: 0-1
15/11 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/09 - 2025
H1: 0-1
05/09 - 2025
H1: 0-1
25/03 - 2025
H1: 0-0
20/03 - 2025
H1: 0-1
Can Cup
18/11 - 2024
14/11 - 2024
H1: 0-0
15/10 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Senegal

Can Cup
09/01 - 2026
H1: 0-1
03/01 - 2026
31/12 - 2025
H1: 0-1
27/12 - 2025
23/12 - 2025
Giao hữu
18/11 - 2025
H1: 0-6
15/11 - 2025
H1: 2-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow