Đó là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
![]() Izan Merino 30 | |
![]() Chupete (Thay: Dani Lorenzo) 46 | |
![]() Chupe (Thay: Dani Lorenzo) 46 | |
![]() Julen Lobete (Thay: Adrian Nino) 57 | |
![]() Gorka Carrera (Thay: Arkaitz Mariezkurrena) 62 | |
![]() Dani Diaz (Thay: Job Ochieng) 62 | |
![]() Juanpe (Thay: Izan Merino) 67 | |
![]() Aaron Ochoa (Thay: Joaquin Munoz) 67 | |
![]() David Larrubia 74 | |
![]() Alex Lebarbier (Thay: Mikel Rodriguez) 77 | |
![]() Jon Garro (Thay: Unax Agote) 77 | |
![]() Gorka Carrera 80 | |
![]() Rafa Rodriguez (Thay: Carlos Dotor) 83 | |
![]() Rafa Rodriguez 86 | |
![]() Lander Astiazaran (Thay: Gorka Gorosabel) 88 | |
![]() Jon Garro 90+1' |
Thống kê trận đấu Malaga vs Real Sociedad B


Diễn biến Malaga vs Real Sociedad B

Jon Garro nhận thẻ vàng.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Gorka Gorosabel rời sân và được thay thế bởi Lander Astiazaran.

V À A A O O O - Rafa Rodriguez đã ghi bàn!

V À A A A O O O Malaga ghi bàn.
Carlos Dotor rời sân và được thay thế bởi Rafa Rodriguez.

Thẻ vàng cho Gorka Carrera.
Thẻ vàng cho [player1].
Unax Agote rời sân và được thay thế bởi Jon Garro.
Mikel Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Alex Lebarbier.

Thẻ vàng cho David Larrubia.
Joaquin Munoz rời sân và được thay thế bởi Aaron Ochoa.
Joaquin Munoz rời sân và được thay thế bởi Aaron Ochoa.
Izan Merino rời sân và được thay thế bởi Juanpe.
Job Ochieng rời sân và được thay thế bởi Dani Diaz.
Arkaitz Mariezkurrena rời sân và được thay thế bởi Gorka Carrera.
Adrian Nino rời sân và được thay thế bởi Julen Lobete.
Dani Lorenzo rời sân và được thay thế bởi Chupe.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Malaga vs Real Sociedad B
Malaga (4-4-2): Alfonso Herrero (1), Carlos Puga (3), Alex Pastor (5), Francisco Montero (20), Victor (14), David Larrubia (10), Izan Merino (29), Carlos Dotor (12), Joaquin Munoz (11), Adrián Niño (21), Dani Lorenzo (22)
Real Sociedad B (4-4-2): Aitor Fraga (1), Alberto Dadie (22), Luken Beitia (4), Peru Rodriguez (5), Unax Agote (23), Mikel Rodriguez (8), Gorka Gorosabel (16), Tomas Carbonell Del Rio (14), Job Ochieng (11), Ekain Orobengoa (9), Arkaitz Mariezkurrena (10)


Thay người | |||
46’ | Dani Lorenzo Chupete | 62’ | Job Ochieng Daniel Diaz Gandara |
57’ | Adrian Nino Julen Lobete | 62’ | Arkaitz Mariezkurrena Gorka Carrera |
67’ | Joaquin Munoz Aaron Ochoa | 77’ | Mikel Rodriguez Alex Lebarbier |
67’ | Izan Merino Juanpe | 77’ | Unax Agote Jon Garro |
83’ | Carlos Dotor Rafa Rodriguez | 88’ | Gorka Gorosabel Lander Astiazaran |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Sanchez | Kazunari Kita | ||
Carlos Lopez | Arana | ||
Diego Murillo | Eneko Astigarraga | ||
Jokin Gabilondo | Alex Marchal | ||
Einar Galilea | Jon Eceizabarrena | ||
Aaron Ochoa | Lander Astiazaran | ||
Rafa Rodriguez | Daniel Diaz Gandara | ||
Juanpe | Alex Lebarbier | ||
Julen Lobete | Jon Garro | ||
Chupete | Gorka Carrera | ||
Sydney Osazuwa | |||
Dario Ramirez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malaga
Thành tích gần đây Real Sociedad B
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | |
4 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
8 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
9 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
10 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
11 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
12 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
21 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
22 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại