Chủ Nhật, 30/11/2025
Ruben Gonzalez
31
Juergen Elitim
45+2'
Genaro Rodriguez
46
Alfred N'Diaye (Thay: Luis Munoz)
60
Juan Rivas (Thay: Esteban Burgos)
60
Inigo Vicente (Kiến tạo: Roko Baturina)
67
Inigo Vicente
68
Fran Sol
71
Fran Sol (Thay: Jonas Ramalho)
71
Matheus Aias (Thay: Juergen Elitim)
73
Fausto (Thay: Roko Baturina)
73
Fausto (Thay: Juergen Elitim)
74
Matheus Aias (Thay: Roko Baturina)
74
Marco Sangalli (Thay: Inigo Vicente)
81
Aritz Aldasoro
85
Loren Zuniga (Thay: Julian Delmas)
89
Arvin Appiah (Thay: Junior Lago)
89
Arturo Molina (Thay: Jorge Pombo)
90
Pol Moreno (Thay: Jordi Mboula)
90
Fran Villalba
90+6'

Thống kê trận đấu Malaga vs Racing Santander

số liệu thống kê
Malaga
Malaga
Racing Santander
Racing Santander
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 14
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Malaga vs Racing Santander

Tất cả (32)
90+6' Thẻ vàng cho Fran Villalba.

Thẻ vàng cho Fran Villalba.

90'

Jorge Pombo rời sân nhường chỗ cho Arturo Molina.

90'

Jordi Mboula rời sân và vào thay là Pol Moreno.

90'

Jorge Pombo sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

89'

Junior Lago sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Arvin Appiah.

89'

Junior Lago sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

89'

Julian Delmas rời sân nhường chỗ cho Loren Zuniga.

85' Thẻ vàng cho Aritz Aldasoro.

Thẻ vàng cho Aritz Aldasoro.

81'

Inigo Vicente rời sân nhường chỗ cho Marco Sangalli.

81'

Inigo Vicente rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Juergen Elitim rời sân nhường chỗ cho Fausto.

74'

Roko Baturina rời sân nhường chỗ cho Matheus Aias.

73'

Roko Baturina rời sân nhường chỗ cho Matheus Aias.

73'

Juergen Elitim rời sân nhường chỗ cho Fausto.

73'

Roko Baturina rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Juergen Elitim rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71'

Jonas Ramalho rời sân nhường chỗ cho Fran Sol.

71'

Jonas Ramalho rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68' Thẻ vàng cho Inigo Vicente.

Thẻ vàng cho Inigo Vicente.

68' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

67'

Roko Baturina kiến tạo thành bàn.

Đội hình xuất phát Malaga vs Racing Santander

Malaga (4-2-3-1): Ruben Yanez (13), Delmas (17), Jonas Ramalho (22), Esteban Burgos (20), Cristian Gutierrez Vizcaino (39), Alberto Escassi (23), Genaro Rodriguez (16), Lago Junior (7), Luis Muñoz (8), Fran Villalba (21), Rubén Castro (24)

Racing Santander (4-2-3-1): Miquel Parera (1), Daniel Fernandez Fernandez (23), German Sanchez (16), Ruben Gonzalez Alves (15), Saul Garcia (18), Juergen Elitim (20), Aritz Aldasoro (21), Jordi Mboula (14), Jorge Pombo (24), Inigo Vicente (10), Roko Baturina (11)

Malaga
Malaga
4-2-3-1
13
Ruben Yanez
17
Delmas
22
Jonas Ramalho
20
Esteban Burgos
39
Cristian Gutierrez Vizcaino
23
Alberto Escassi
16
Genaro Rodriguez
7
Lago Junior
8
Luis Muñoz
21
Fran Villalba
24
Rubén Castro
11
Roko Baturina
10
Inigo Vicente
24
Jorge Pombo
14
Jordi Mboula
21
Aritz Aldasoro
20
Juergen Elitim
18
Saul Garcia
15
Ruben Gonzalez Alves
16
German Sanchez
23
Daniel Fernandez Fernandez
1
Miquel Parera
Racing Santander
Racing Santander
4-2-3-1
Thay người
60’
Esteban Burgos
Juan Rivas
74’
Roko Baturina
Matheus Aias
60’
Luis Munoz
Alfred N'Diaye
74’
Juergen Elitim
Fausto Antonio Tienza Nunez
71’
Jonas Ramalho
Fran Sol
81’
Inigo Vicente
Marco Sangalli
89’
Junior Lago
Arvin Appiah
90’
Jordi Mboula
Pol Moreno Sanchez
89’
Julian Delmas
Lorenzo Zuniga
90’
Jorge Pombo
Arturo Molina
Cầu thủ dự bị
Javier Jimenez
Marco Sangalli
Juan Rivas
Alvaro Mantilla Perez
Ramon Enriquez
Unai Medina Perez
Fran Sol
Gerard Fernandez Castellano
Alex Gallar
Pol Moreno Sanchez
Alfred N'Diaye
Matheus Aias
Jozabed
Mario Garcia
Issa Fomba
Fausto Antonio Tienza Nunez
Arvin Appiah
Arturo Molina
Manolo Reina
Sekou Gassama
Lorenzo Zuniga
Jokin Ezkieta
Alex Calvo
Yeray Cabanzon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
01/10 - 2022
06/03 - 2023
02/02 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Malaga

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2025
24/11 - 2025
H1: 2-0
18/11 - 2025
H1: 1-0
09/11 - 2025
H1: 0-0
03/11 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
31/10 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/10 - 2025
19/10 - 2025
H1: 1-0
13/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Racing Santander

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/11 - 2025
16/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
29/10 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DeportivoDeportivo169521732
2Racing SantanderRacing Santander159241029
3AlmeriaAlmeria168531029
4Las PalmasLas Palmas15852929
5Burgos CFBurgos CF16745625
6AD Ceuta FCAD Ceuta FC16736-324
7CastellonCastellon15645322
8ValladolidValladolid16565221
9CordobaCordoba15564021
10CadizCadiz15564-221
11Sporting GijonSporting Gijon16637-321
12LeonesaLeonesa16628-320
13MalagaMalaga16547-119
14GranadaGranada16475-219
15AlbaceteAlbacete16547-519
16HuescaHuesca16547-519
17Real Sociedad BReal Sociedad B15537-118
18LeganesLeganes15465-118
19FC AndorraFC Andorra16466-618
20EibarEibar15456-117
21MirandesMirandes15339-1012
22Real ZaragozaReal Zaragoza15339-1412
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow