Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
![]() Dani Lorenzo (Thay: Luismi) 21 | |
![]() Alex Pastor 42 | |
![]() Diego Murillo (Thay: Carlos Puga) 46 | |
![]() Aleix Garrido 52 | |
![]() Joaquin Munoz (Thay: Carlos Dotor) 57 | |
![]() Chupe (Thay: Julen Lobete) 57 | |
![]() Joaquin Munoz 58 | |
![]() Adrian Nino 64 | |
![]() Javi Martinez (Thay: Javier Marton) 76 | |
![]() Sergio Alvarez (Thay: Aleix Garrido) 76 | |
![]() Jose Corpas 81 | |
![]() Dani Sanchez (Thay: Victor) 82 | |
![]() Hodei Arrillaga (Thay: Leonardo Buta) 84 | |
![]() Sergio Cubero 85 | |
![]() Xeber Alkain (Thay: Jon Guruzeta) 85 | |
![]() Alvaro Rodriguez (Thay: Jose Corpas) 85 | |
![]() Rafa Rodriguez (Thay: Adrian Nino) 90 | |
![]() Aritz Arambarri (Thay: Anaitz Arbilla) 90 |
Thống kê trận đấu Malaga vs Eibar


Diễn biến Malaga vs Eibar
Anaitz Arbilla rời sân và được thay thế bởi Aritz Arambarri.
Adrian Nino rời sân và được thay thế bởi Rafa Rodriguez.

Thẻ vàng cho Sergio Cubero.
Jose Corpas rời sân và được thay thế bởi Alvaro Rodriguez.
Jon Guruzeta rời sân và được thay thế bởi Xeber Alkain.

Thẻ vàng cho Sergio Cubero.
Leonardo Buta rời sân và được thay thế bởi Hodei Arrillaga.
Victor rời sân và được thay thế bởi Dani Sanchez.

Thẻ vàng cho Jose Corpas.
Aleix Garrido rời sân và được thay thế bởi Sergio Alvarez.
Javier Marton rời sân và được thay thế bởi Javi Martinez.

V À A A O O O - Adrian Nino đã ghi bàn!
![V À A A O O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O O - [player1] đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Joaquin Munoz.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Julen Lobete rời sân và được thay thế bởi Chupe.
Carlos Dotor rời sân và được thay thế bởi Joaquin Munoz.

V À A A O O O O Eibar ghi bàn.
Aleix Garrido đã kiến tạo cho bàn thắng.
[player1] đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Malaga vs Eibar
Malaga (4-4-2): Alfonso Herrero (1), Carlos Puga (3), Alex Pastor (5), Francisco Montero (20), Victor (14), David Larrubia (10), Luismi (19), Izan Merino (29), Julen Lobete (24), Adrián Niño (21), Carlos Dotor (12)
Eibar (4-2-3-1): Jonmi Magunagoitia (13), Sergio Cubero (2), Marco Moreno (21), Anaitz Arbilla (23), Leonardo Buta (24), Peru Nolaskoain (8), Aleix Garrido (30), Corpas (17), Jon Guruzeta (10), Jon Magunazelaia (11), Javier Marton (20)


Thay người | |||
21’ | Luismi Dani Lorenzo | 76’ | Javier Marton Javi Martinez |
46’ | Carlos Puga Diego Murillo | 76’ | Aleix Garrido Sergio Alvarez |
57’ | Julen Lobete Chupete | 84’ | Leonardo Buta Hodei Arrillaga |
57’ | Carlos Dotor Joaquin Munoz | 85’ | Jose Corpas Alvaro Rodriguez |
82’ | Victor Daniel Sanchez | 85’ | Jon Guruzeta Xeber Alkain |
90’ | Adrian Nino Rafa Rodriguez | 90’ | Anaitz Arbilla Aritz Aranbarri |
Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Lopez | Luis López | ||
Diego Murillo | Hodei Arrillaga | ||
Einar Galilea | Aritz Aranbarri | ||
Daniel Sanchez | Alvaro Rodriguez | ||
Jokin Gabilondo | Xeber Alkain | ||
Dani Lorenzo | Toni Villa | ||
Rafa Rodriguez | Javi Martinez | ||
Aaron Ochoa | Sergio Alvarez | ||
Juanpe | Hugo Garcia | ||
Chupete | Jonlo | ||
Joaquin Munoz | Oier Korta | ||
Andres Cespedes |
Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malaga
Thành tích gần đây Eibar
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
8 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
9 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
10 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
11 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
12 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
14 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
21 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
22 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại