Thứ Sáu, 16/01/2026
Junior Diaz (assist) Johannes Geis
27'
Jonathan Schmid (assist) Admir Mehmedi
30'
Admir Mehmedi (assist) Jonathan Schmid
58'
Felix Klaus
73'
Stefan Bell (assist) Shinji Okazaki
88'

Thống kê trận đấu Mainz vs Freiburg

số liệu thống kê
Mainz
Mainz
Freiburg
Freiburg
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
15 Pham lỗi 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
18/04 - 2015
19/11 - 2016
08/04 - 2017
25/11 - 2017
17/04 - 2018
10/11 - 2018
06/04 - 2019
17/08 - 2019
18/01 - 2020
22/11 - 2020
13/03 - 2021
18/09 - 2021
H1: 0-0
12/02 - 2022
H1: 0-1
01/10 - 2022
H1: 2-0
20/03 - 2023
H1: 0-0
03/12 - 2023
H1: 0-0
22/04 - 2024
H1: 1-1
03/11 - 2024
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
01/12 - 2025

Thành tích gần đây Mainz

Bundesliga
14/01 - 2026
10/01 - 2026
21/12 - 2025
Europa Conference League
19/12 - 2025
Bundesliga
14/12 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
12/12 - 2025
Bundesliga
06/12 - 2025
01/12 - 2025
Europa Conference League
28/11 - 2025
Bundesliga
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Freiburg

Bundesliga
15/01 - 2026
10/01 - 2026
20/12 - 2025
14/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
Bundesliga
06/12 - 2025
DFB Cup
04/12 - 2025
Bundesliga
01/12 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
Bundesliga
22/11 - 2025
H1: 2-2

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich1715205347T H T T T
2DortmundDortmund1710611736T H T H T
3RB LeipzigRB Leipzig1610241332H T B B T
4StuttgartStuttgart171025732B T H T T
5HoffenheimHoffenheim169341330T B T H T
6LeverkusenLeverkusen169251029B B T T B
7E.FrankfurtE.Frankfurt17755-126B T H H B
8FreiburgFreiburg17656-223B H T T B
9Union BerlinUnion Berlin16646-322B B T T H
10Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach17548-619T B B T B
11WolfsburgWolfsburg17539-1118T T B B T
12FC CologneFC Cologne17458-417H B B H B
13BremenBremen16457-1317H B B H B
14Hamburger SVHamburger SV16448-1016T T B H B
15AugsburgAugsburg164210-1514B T B H B
16Mainz 05Mainz 0517269-1212B H H H T
17St. PauliSt. Pauli163310-1412B H T H B
18FC HeidenheimFC Heidenheim173311-2212T B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow