Chủ Nhật, 10/05/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Mainz 05 vs Union Berlin

Mainz 05: Daniel Batz (33), Danny da Costa (21), Stefan Posch (4), Kacper Potulski (48), Silvan Widmer (30), Paul Nebel (8), Kaishu Sano (6), Nadiem Amiri (10), Philipp Mwene (2), Phillip Tietz (20), Sheraldo Becker (23)

Union Berlin: Carl Klaus (25), Danilho Doekhi (5), Stanley Nsoki (34), Diogo Leite (4), Josip Juranović (18), András Schäfer (13), Rani Khedira (8), Aljoscha Kemlein (6), Tom Rothe (15), Oliver Burke (7), Ilyas Ansah (10)

Mainz 05
Mainz 05
33
Daniel Batz
21
Danny da Costa
4
Stefan Posch
48
Kacper Potulski
30
Silvan Widmer
8
Paul Nebel
6
Kaishu Sano
10
Nadiem Amiri
2
Philipp Mwene
20
Phillip Tietz
23
Sheraldo Becker
10
Ilyas Ansah
7
Oliver Burke
15
Tom Rothe
6
Aljoscha Kemlein
8
Rani Khedira
13
András Schäfer
18
Josip Juranović
4
Diogo Leite
34
Stanley Nsoki
5
Danilho Doekhi
25
Carl Klaus
Union Berlin
Union Berlin
Tình hình lực lượng

Maxim Leitsch

Chấn thương đùi

Matheo Raab

Không xác định

Lee Jae-sung

Chấn thương ngón chân

Frederik Rønnow

Chấn thương háng

Benedict Hollerbach

Chấn thương gân Achilles

Jeong Woo-yeong

Va chạm

Silas

Không xác định

Robert Skov

Chấn thương bắp chân

Kasey Bos

Chấn thương vai

Huấn luyện viên

Urs Fischer

Marie-Louise Eta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
03/10 - 2020
06/02 - 2021
03/10 - 2021
26/02 - 2022
14/08 - 2022
04/02 - 2023
20/08 - 2023
08/02 - 2024
24/08 - 2024
19/01 - 2025
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Mainz 05

Bundesliga
03/05 - 2026
25/04 - 2026
H1: 3-0
20/04 - 2026
Europa Conference League
17/04 - 2026
Bundesliga
13/04 - 2026
Europa Conference League
10/04 - 2026
Bundesliga
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
Bundesliga
15/03 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Union Berlin

Bundesliga
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich3327518286T T T H T
2DortmundDortmund3321753470B B T B T
3RB LeipzigRB Leipzig3320582265T T T B T
4StuttgartStuttgart3318782261T B H H T
5HoffenheimHoffenheim3318781761H T T H T
6LeverkusenLeverkusen3317792158T B T T B
7FreiburgFreiburg3212812-844B T T B H
8E.FrankfurtE.Frankfurt33111012-443T B H B B
9AugsburgAugsburg3312714-1243H T H T T
10Mainz 05Mainz 053291013-937T B H B T
11MonchengladbachMonchengladbach3381114-1535B H H T B
12Hamburger SVHamburger SV3281014-1534H B B B T
13Union BerlinUnion Berlin328915-2033H B B B H
14FC CologneFC Cologne3271114-832H T H B H
15BremenBremen338817-2132B T H B B
16WolfsburgWolfsburg336819-2626B T H H B
17St. PauliSt. Pauli336819-2926B H B B B
18FC HeidenheimFC Heidenheim325819-3123H T B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow