Lentswe Motaung 50 | |
Junior Zindonga 53 | |
Seluleko Mahlambi 65 | |
Samuel Darpoh (Thay: Lehlohonolo Mtshali) 69 | |
Wonderboy Makhubu (Thay: Abbey Junior Seseane) 69 | |
Lehlegonolo Mokone 71 | |
Edmore Chirambadare (Thay: Kgothatso Mariba) 76 | |
Thabang Sibanyoni 81 | |
Mehdi Ouamri (Thay: Mpho Mvelase) 82 | |
Tshepo Makgoga (Thay: Thabang Sibanyoni) 84 | |
Patrick Norman Fisher (Thay: Lentswe Motaung) 88 | |
Mory Keita (Thay: Seluleko Mahlambi) 88 | |
Qobolwakhe Sibande (Thay: Solomon Letsoenyo) 88 |
Thống kê trận đấu Magesi FC vs TS Galaxy
số liệu thống kê

Magesi FC

TS Galaxy
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Magesi FC vs TS Galaxy
Magesi FC: Elvis Chipezeze (1), Lehlegonolo Mokone (34), John Mokone (8), Lehlohonolo Mtshali (26), Nkanyiso Zungu (63), Motsie Matima (35), Kgomotso Mosadi (40), Kgothatso Mariba (5), Tshepo Mashigo (2), Thabang Sibanyoni (37), Abbey Junior Seseane (38)
TS Galaxy: Tape Ira (16), Lentswe Motaung (22), Khulumani Ndamane (25), Veluyeke Zulu (45), Puso Dithejane (15), Mpho Mvelase (2), Solomon Letsoenyo (3), Mlungisi Mbunjana (8), Sphesihle Maduna (10), Seluleko Mahlambi (27), Junior Zindonga (9)
| Thay người | |||
| 69’ | Lehlohonolo Mtshali Samuel Darpoh | 82’ | Mpho Mvelase Mehdi Ouamri |
| 69’ | Abbey Junior Seseane Wonderboy Makhubu | 88’ | Solomon Letsoenyo Qobolwakhe Sibande |
| 76’ | Kgothatso Mariba Edmore Chirambadare | 88’ | Seluleko Mahlambi Mory Keita |
| 84’ | Thabang Sibanyoni Tshepo Makgoga | 88’ | Lentswe Motaung Patrick Norman Fisher |
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Darpoh | Sipho Gift Maseti | ||
Tshepo Makgoga | Igor Salatiel Silva | ||
Reagan Claude Van der Ross | Jeffrey Mzwandile Dlamini | ||
Kabelo Mahlasela | Qobolwakhe Sibande | ||
Mbali Tshabalala | Nhlanhla Mgaga | ||
Mzwandile Buthelezi | Onke Moletshe | ||
Wonderboy Makhubu | Mehdi Ouamri | ||
Edmore Chirambadare | Mory Keita | ||
Tshepo Modise | Patrick Norman Fisher | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Magesi FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch