Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Diteboho Mofokeng (Thay: Lehlegonolo Mokone) 10 | |
Kgomotso Mosadi 16 | |
Kgomotso Mosadi 39 | |
Kgomotso Mosadi 39 | |
Junior Dion (Kiến tạo: Ayabulela Maxwele) 47 | |
Junior Dion 54 | |
Mcedi Vandala (Thay: Mzwandile Buthelezi) 56 | |
Lehlohonolo Mtshali (Thay: Kgohatso Mariba) 56 | |
Isaac Cisse 62 | |
Edmore Chirambadare (Thay: Nyakala Raphadu) 67 | |
Tholang Masegela (Thay: Samuel Darpoh) 67 | |
Sabelo Sithole (Thay: Angelo Van Rooi) 72 | |
Nhlanhla Gasa (Thay: Siyanda Ndlovu) 72 | |
Lungelo Nguse (Thay: Junior Dion) 72 | |
Sabelo Sithole 81 | |
Brandon Theron (Thay: Ayabulela Maxwele) 85 | |
Osborn Maluleke (Thay: Sboniso Madonsela) 89 |
Thống kê trận đấu Magesi FC vs Lamontville Golden Arrows


Diễn biến Magesi FC vs Lamontville Golden Arrows
Sboniso Madonsela rời sân và được thay thế bởi Osborn Maluleke.
Ayabulela Maxwele rời sân và được thay thế bởi Brandon Theron.
Thẻ vàng cho Sabelo Sithole.
Junior Dion rời sân và được thay thế bởi Lungelo Nguse.
Siyanda Ndlovu rời sân và được thay thế bởi Nhlanhla Gasa.
Angelo Van Rooi rời sân và được thay thế bởi Sabelo Sithole.
Samuel Darpoh rời sân và được thay thế bởi Tholang Masegela.
Nyakala Raphadu rời sân và được thay thế bởi Edmore Chirambadare.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Isaac Cisse nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối quyết liệt!
Kgohatso Mariba rời sân và được thay thế bởi Lehlohonolo Mtshali.
Mzwandile Buthelezi rời sân và được thay thế bởi Mcedi Vandala.
V À A A O O O - Junior Dion đã ghi bàn!
Ayabulela Maxwele đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Junior Dion đã ghi bàn!
V À A A A O O O O - Lamontville Golden Arrows ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
THẺ ĐỎ! - Kgomotso Mosadi nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kgomotso Mosadi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Kgomotso Mosadi.
Đội hình xuất phát Magesi FC vs Lamontville Golden Arrows
Magesi FC (5-4-1): Elvis Chipezeze (1), Tshepo Mashigo (2), Tshepo Makgoga (4), Mzwandile Buthelezi (3), Lehlegonolo Mokone (34), John Mokone (8), Siyabonga Ndlozi (50), Samuel Darpoh (6), Kgothatso Mariba (5), Kgothatso Mariba (5), Nyakala Raphadu (42), Kgomotso Mosadi (40)
Lamontville Golden Arrows (4-3-3): Thakasani Mbanjwa (27), Khulekani Shezi (52), Ayanda Jiyane (4), Ntandoyenkosi Mabaso (38), Mfanuvela Mafuleka (51), Ayabulela Maxwele (25), Isaac Cisse (19), Sboniso Madonsela (47), Siyanda Mthanti (8), Sede Junior Dion (18), Angelo Van Rooi (14)


| Thay người | |||
| 10’ | Lehlegonolo Mokone Diteboho Mofokeng | 72’ | Angelo Van Rooi Sabelo Sithole |
| 56’ | Mzwandile Buthelezi Mcedi Vandala | 72’ | Siyanda Ndlovu Nhlanhla Gasa |
| 56’ | Kgohatso Mariba Lehlohonolo Mtshali | 72’ | Junior Dion Lungelo Nguse |
| 67’ | Samuel Darpoh Tlou Tholang Masegela | 85’ | Ayabulela Maxwele Brandon Junior Theron |
| 67’ | Nyakala Raphadu Edmore Chirambadare | 89’ | Sboniso Madonsela Osborn Maluleke |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tlou Tholang Masegela | Edward Maova | ||
Tlou Tholang Masegela | Sabelo Sithole | ||
Oratile Taolo | Nhlanhla Gasa | ||
Mcedi Vandala | Lungelo Dube | ||
Bafedile Baloyi | Osborn Maluleke | ||
Edmore Chirambadare | Bongani Cele | ||
Diteboho Mofokeng | Philani Khumalo | ||
Levy Mashiane | Lungelo Nguse | ||
Lehlohonolo Mtshali | Brandon Junior Theron | ||
Tshegofatso Nyama | Brandon Junior Theron | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magesi FC
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 17 | 35 | T T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 3 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 4 | 17 | 9 | 3 | 5 | 3 | 30 | B T T T B | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 7 | 29 | T B H B T | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 8 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | T H T B H | |
| 9 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H H T H H | |
| 11 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 17 | 3 | 6 | 8 | -9 | 15 | H H B B B | |
| 14 | 17 | 3 | 6 | 8 | -11 | 15 | B H H T T | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -16 | 14 | B B B B H | |
| 16 | 16 | 2 | 5 | 9 | -13 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch