Thứ Bảy, 29/11/2025
Tatsuya Ito (Thay: Jason Ceka)
28
Tobias Kempe
42
Alexander Brunst-Zoellner (Thay: Marcel Schuhen)
46
Alexander Bittroff (Thay: Herbert Bockhorn)
46
Patric Pfeiffer
50
Cristiano Piccini
51
Cristiano Piccini
51
Cristiano Piccini
54
Baris Atik
54
Jamie Lawrence (Thay: Tatsuya Ito)
57
Emir Karic
61
Emir Karic (Thay: Jannik Mueller)
61
Oscar Vilhelmsson (Thay: Frank Ronstadt)
74
Patric Pfeiffer (Kiến tạo: Tobias Kempe)
78
Leo Scienza (Thay: Moritz-Broni Kwarteng)
84
Alexander Bittroff
85
Oscar Vilhelmsson
87
Fabian Holland
89
Andreas Mueller
90
Keanan Bennetts
90
Keanan Bennetts (Thay: Phillip Tietz)
90
Yassin Ben Balla (Thay: Marvin Mehlem)
90

Thống kê trận đấu Magdeburg vs SV Darmstadt 98

số liệu thống kê
Magdeburg
Magdeburg
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Magdeburg vs SV Darmstadt 98

Magdeburg (3-4-1-2): Dominik Reimann (1), Cristiano Piccini (2), Daniel Elfadli (6), Silas Gnaka (25), Mo El Hankouri (11), Herbert Bockhorn (7), Andreas Muller (16), Connor Krempicki (13), Moritz-Broni Kwarteng (8), Jason Ceka (10), Baris Atik (23)

SV Darmstadt 98 (4-4-2): Marcel Schuhen (1), Matthias Bader (26), Patric Pfeiffer (5), Thomas Isherwood (3), Fabian Holland (32), Frank Ronstadt (17), Jannik Muller (20), Tobias Kempe (11), Marvin Mehlem (6), Braydon Manu (7), Phillip Tietz (9)

Magdeburg
Magdeburg
3-4-1-2
1
Dominik Reimann
2
Cristiano Piccini
6
Daniel Elfadli
25
Silas Gnaka
11
Mo El Hankouri
7
Herbert Bockhorn
16
Andreas Muller
13
Connor Krempicki
8
Moritz-Broni Kwarteng
10
Jason Ceka
23
Baris Atik
9
Phillip Tietz
7
Braydon Manu
6
Marvin Mehlem
11
Tobias Kempe
20
Jannik Muller
17
Frank Ronstadt
32
Fabian Holland
3
Thomas Isherwood
5
Patric Pfeiffer
26
Matthias Bader
1
Marcel Schuhen
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
4-4-2
Thay người
28’
Jamie Lawrence
Tatsuya Ito
46’
Marcel Schuhen
Alexander Brunst
46’
Herbert Bockhorn
Alexander Bittroff
61’
Jannik Mueller
Emir Karic
57’
Tatsuya Ito
Jamie Lawrence
74’
Frank Ronstadt
Oscar Vilhelmsson
84’
Moritz-Broni Kwarteng
Leonardo Weschenfelder Scienza
90’
Marvin Mehlem
Yassin Ben Balla
90’
Phillip Tietz
Keanan Bennetts
Cầu thủ dự bị
Leonardo Weschenfelder Scienza
Clemens Riedel
Julian Rieckmann
Andre Leipold
Tim Sechelmann
Oscar Vilhelmsson
Alexander Bittroff
Yassin Ben Balla
Amara Conde
Emir Karic
Tatsuya Ito
Keanan Bennetts
Kai Brunker
Christoph Zimmermann
Jamie Lawrence
Alexander Brunst
Tim Boss
Philipp Sonn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

DFB Cup
Hạng 2 Đức
11/11 - 2022
19/05 - 2023
28/09 - 2024
02/03 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Magdeburg

Hạng 2 Đức
22/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025
Hạng 2 Đức
26/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
Hạng 2 Đức
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây SV Darmstadt 98

Hạng 2 Đức
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025
Hạng 2 Đức
24/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041410131031T B T H T
2PaderbornPaderborn14923729T T T B B
3Hannover 96Hannover 9614833927T H B T T
4ElversbergElversberg138231426T B H B T
5DarmstadtDarmstadt137421025H B H T T
6KaiserslauternKaiserslautern13724923T H H B T
7BerlinBerlin13724623B T T T T
8Karlsruher SCKarlsruher SC14635-321T T B B B
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg13535-118H H T T T
10Arminia BielefeldArminia Bielefeld13526517B T H T B
11Holstein KielHolstein Kiel13436-215H H B T B
12Preussen MuensterPreussen Muenster13436-415H B T B H
13Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf13427-914B B H B T
14VfL BochumVfL Bochum13418-313T H T T B
15Greuther FurthGreuther Furth13418-1413B B B T B
16Dynamo DresdenDynamo Dresden13247-710H B B B T
17Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig13319-1310T B B B B
18MagdeburgMagdeburg132110-147H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow