Chủ Nhật, 30/11/2025
Baris Atik (Kiến tạo: Falko Michel)
7
Jano ter Horst
33
Luka Hyrylaeinen (Thay: Jean Hugonet)
45
Marcus Mathisen
49
Torge Paetow
55
Maximilian Breunig (Thay: Alexander Ahl Holmstroem)
60
Jannis Heuer
65
Haralambos Makridis (Thay: Zidan Sertdemir)
71
(Pen) Maximilian Breunig
75
Leon Tasov (Thay: Jano ter Horst)
79
Niko Koulis (Thay: Rico Preissinger)
84
Marvin Benjamins (Thay: Malik Batmaz)
84
Marvin Schulz (Thay: Mikkel Kirkeskov)
84
Jorrit Hendrix
85
Noah Pesch (Thay: Laurin Ulrich)
90
Rayan Ghrieb (Thay: Philipp Hercher)
90
Rayan Ghrieb
90+2'

Thống kê trận đấu Magdeburg vs Preussen Muenster

số liệu thống kê
Magdeburg
Magdeburg
Preussen Muenster
Preussen Muenster
39 Kiểm soát bóng 61
13 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
8 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Magdeburg vs Preussen Muenster

Tất cả (24)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' V À A A O O O - Rayan Ghrieb đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rayan Ghrieb đã ghi bàn!

90'

Philipp Hercher rời sân và được thay thế bởi Rayan Ghrieb.

90'

Laurin Ulrich rời sân và được thay thế bởi Noah Pesch.

85' Thẻ vàng cho Jorrit Hendrix.

Thẻ vàng cho Jorrit Hendrix.

84'

Mikkel Kirkeskov rời sân và được thay thế bởi Marvin Schulz.

84'

Malik Batmaz rời sân và được thay thế bởi Marvin Benjamins.

84'

Rico Preissinger rời sân và được thay thế bởi Niko Koulis.

79'

Jano ter Horst rời sân và được thay thế bởi Leon Tasov.

75' V À A A O O O - Maximilian Breunig từ Magdeburg đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Maximilian Breunig từ Magdeburg đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

71'

Zidan Sertdemir rời sân và được thay thế bởi Haralambos Makridis.

65' Thẻ vàng cho Jannis Heuer.

Thẻ vàng cho Jannis Heuer.

60'

Alexander Ahl Holmstroem rời sân và được thay thế bởi Maximilian Breunig.

55' Thẻ vàng cho Torge Paetow.

Thẻ vàng cho Torge Paetow.

49' Thẻ vàng cho Marcus Mathisen.

Thẻ vàng cho Marcus Mathisen.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+6'

Jean Hugonet rời sân và được thay thế bởi Luka Hyrylaeinen.

33' Thẻ vàng cho Jano ter Horst.

Thẻ vàng cho Jano ter Horst.

7'

Falko Michel đã kiến tạo cho bàn thắng.

7' V À A A O O O - Baris Atik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Baris Atik đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Magdeburg vs Preussen Muenster

Magdeburg (3-4-3): Dominik Reimann (1), Jean Hugonet (24), Marcus Mathisen (16), Tobias Muller (5), Lubambo Musonda (19), Laurin Ulrich (8), Falko Michel (21), Alexander Nollenberger (17), Philipp Hercher (27), Alexander Ahl Holmström (11), Baris Atik (23)

Preussen Muenster (4-4-2): Johannes Schenk (1), Jano Ter-Horst (27), Torge Paetow (16), Jannis Heuer (22), Mikkel Kirkeskov (2), Zidan Sertdemir (7), Rico Preißinger (21), Yassine Bouchama (5), Jorrit Hendrix (20), Malik Batmaz (23), Oliver Batista Meier (17)

Magdeburg
Magdeburg
3-4-3
1
Dominik Reimann
24
Jean Hugonet
16
Marcus Mathisen
5
Tobias Muller
19
Lubambo Musonda
8
Laurin Ulrich
21
Falko Michel
17
Alexander Nollenberger
27
Philipp Hercher
11
Alexander Ahl Holmström
23
Baris Atik
17
Oliver Batista Meier
23
Malik Batmaz
20
Jorrit Hendrix
5
Yassine Bouchama
21
Rico Preißinger
7
Zidan Sertdemir
2
Mikkel Kirkeskov
22
Jannis Heuer
16
Torge Paetow
27
Jano Ter-Horst
1
Johannes Schenk
Preussen Muenster
Preussen Muenster
4-4-2
Thay người
45’
Jean Hugonet
Luka Hyryläinen
71’
Zidan Sertdemir
Charalambos Makridis
60’
Alexander Ahl Holmstroem
Maximilian Breunig
79’
Jano ter Horst
Leon Tasov
90’
Philipp Hercher
Rayan Ghrieb
84’
Rico Preissinger
Niko Koulis
90’
Laurin Ulrich
Noah Pesch
84’
Malik Batmaz
Marvin Benjamins
84’
Mikkel Kirkeskov
Marvin Schulz
Cầu thủ dự bị
Noah Kruth
Morten Behrens
Eldin Dzogovic
Niko Koulis
Luka Hyryläinen
Leon Tasov
Rayan Ghrieb
Charalambos Makridis
Silas Gnaka
Marvin Benjamins
Connor Krempicki
Tidiane Gueye
Noah Pesch
Marvin Schulz
Kandet Diawara
Melih Sayin
Maximilian Breunig
Jakob Korte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
08/12 - 2024
02/05 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Magdeburg

Hạng 2 Đức
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025
Hạng 2 Đức
26/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
Hạng 2 Đức
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Preussen Muenster

Hạng 2 Đức
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Đức
04/10 - 2025
19/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041410131031T B T H T
2PaderbornPaderborn14923729T T T B B
3Hannover 96Hannover 9614833927T H B T T
4ElversbergElversberg138231426T B H B T
5BerlinBerlin14824726T T T T T
6DarmstadtDarmstadt137421025H B H T T
7KaiserslauternKaiserslautern14725723H H B T B
8Karlsruher SCKarlsruher SC14635-321T T B B B
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg14536-418H T T T B
10Arminia BielefeldArminia Bielefeld13526517B T H T B
11VfL BochumVfL Bochum14518016H T T B T
12Holstein KielHolstein Kiel14437-315H B T B B
13Preussen MuensterPreussen Muenster13436-415H B T B H
14Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf13427-914B B H B T
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig14419-1113B B B B T
16Greuther FurthGreuther Furth14419-1713B B T B B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden13247-710H B B B T
18MagdeburgMagdeburg143110-1110T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow