Chủ Nhật, 30/11/2025
Nicholas Mickelson
6
Bambase Conte (Kiến tạo: Nicholas Mickelson)
23
Tom Zimmerschied (Kiến tạo: Bambase Conte)
45+1'
Lukas Petkov
47
Baris Atik
50
Philipp Hercher (Thay: Lubambo Musonda)
61
Ado Onaiwu (Thay: Rayan Ghrieb)
61
Otto Stange (Thay: Amara Conde)
64
Carlo Sickinger (Thay: Nicholas Mickelson)
64
Frederik Schmahl (Thay: Bambase Conte)
64
Otto Stange (Thay: Bambase Conte)
64
Frederik Schmahl (Thay: Amara Conde)
64
Otto Stange (Thay: Lukas Petkov)
64
Max Geschwill (Thay: Tobias Mueller)
72
Dariusz Stalmach (Thay: Silas Gnaka)
72
Otto Stange
74
Jarzinho Malanga (Thay: Tom Zimmerschied)
79
Jarzinho Malanga (Kiến tạo: Bambase Conte)
80
Falko Michel (Thay: Maximilian Breunig)
84
Jason Ceka (Thay: Bambase Conte)
89

Thống kê trận đấu Magdeburg vs Elversberg

số liệu thống kê
Magdeburg
Magdeburg
Elversberg
Elversberg
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Magdeburg vs Elversberg

Tất cả (30)
89'

Bambase Conte rời sân và được thay thế bởi Jason Ceka.

84'

Maximilian Breunig rời sân và được thay thế bởi Falko Michel.

80'

Bambase Conte đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A O O O - Jarzinho Malanga đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jarzinho Malanga đã ghi bàn!

79'

Tom Zimmerschied rời sân và được thay thế bởi Jarzinho Malanga.

74' V À A A O O O - Otto Stange đã ghi bàn!

V À A A O O O - Otto Stange đã ghi bàn!

72'

Silas Gnaka rời sân và được thay thế bởi Dariusz Stalmach.

72'

Tobias Mueller rời sân và được thay thế bởi Max Geschwill.

64'

Lukas Petkov rời sân và được thay thế bởi Otto Stange.

64'

Amara Conde rời sân và được thay thế bởi Frederik Schmahl.

64'

Bambase Conte rời sân và được thay thế bởi Otto Stange.

64'

Bambase Conte rời sân và được thay thế bởi Frederik Schmahl.

64'

Nicholas Mickelson rời sân và được thay thế bởi Carlo Sickinger.

64'

Amara Conde rời sân và được thay thế bởi Otto Stange.

61'

Rayan Ghrieb rời sân và được thay thế bởi Ado Onaiwu.

61'

Lubambo Musonda rời sân và được thay thế bởi Philipp Hercher.

50' Thẻ vàng cho Baris Atik.

Thẻ vàng cho Baris Atik.

47' Thẻ vàng cho Lukas Petkov.

Thẻ vàng cho Lukas Petkov.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1'

Bambase Conte đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Magdeburg vs Elversberg

Magdeburg (3-4-3): Dominik Reimann (1), Jean Hugonet (24), Marcus Mathisen (16), Tobias Muller (5), Lubambo Musonda (19), Laurin Ulrich (8), Silas Gnaka (25), Alexander Nollenberger (17), Rayan Ghrieb (29), Maximilian Breunig (9), Baris Atik (23)

Elversberg (4-2-3-1): Nicolas Kristof (20), Nicholas Mickelson (2), Maximilian Rohr (31), Florian Le Joncour (3), Felix Keidel (43), Amara Conde (6), Lukasz Poreba (8), Lukas Petkov (25), Bambase Conte (10), Tom Zimmerschied (29), Younes Ebnoutalib (22)

Magdeburg
Magdeburg
3-4-3
1
Dominik Reimann
24
Jean Hugonet
16
Marcus Mathisen
5
Tobias Muller
19
Lubambo Musonda
8
Laurin Ulrich
25
Silas Gnaka
17
Alexander Nollenberger
29
Rayan Ghrieb
9
Maximilian Breunig
23
Baris Atik
22
Younes Ebnoutalib
29
Tom Zimmerschied
10
Bambase Conte
25
Lukas Petkov
8
Lukasz Poreba
6
Amara Conde
43
Felix Keidel
3
Florian Le Joncour
31
Maximilian Rohr
2
Nicholas Mickelson
20
Nicolas Kristof
Elversberg
Elversberg
4-2-3-1
Thay người
61’
Lubambo Musonda
Philipp Hercher
64’
Amara Conde
Frederik Schmahl
61’
Rayan Ghrieb
Ado Onaiwu
64’
Nicholas Mickelson
Carlo Sickinger
72’
Tobias Mueller
Max Geschwill
64’
Lukas Petkov
Otto Stange
72’
Silas Gnaka
Dariusz Stalmach
79’
Tom Zimmerschied
Jarzinho Malanga
84’
Maximilian Breunig
Falko Michel
89’
Bambase Conte
Jason Ceka
Cầu thủ dự bị
Noah Kruth
Tim Boss
Max Geschwill
Manuel Feil
Philipp Hercher
Jarzinho Malanga
Samuel Loric
Frederik Schmahl
Luka Hyryläinen
Carlo Sickinger
Falko Michel
Luca Schnellbacher
Abu-Bekir Ömer El-Zein
Daniel Pantschenko
Dariusz Stalmach
Otto Stange
Ado Onaiwu
Jason Ceka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
29/10 - 2023
06/04 - 2024
03/08 - 2024
19/01 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Magdeburg

Hạng 2 Đức
22/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025
Hạng 2 Đức
26/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
Hạng 2 Đức
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Elversberg

Hạng 2 Đức
23/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
DFB Cup
29/10 - 2025
Hạng 2 Đức
25/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
Hạng 2 Đức
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041410131031T B T H T
2PaderbornPaderborn14923729T T T B B
3Hannover 96Hannover 9614833927T H B T T
4ElversbergElversberg138231426T B H B T
5BerlinBerlin14824726T T T T T
6DarmstadtDarmstadt137421025H B H T T
7KaiserslauternKaiserslautern14725723H H B T B
8Karlsruher SCKarlsruher SC14635-321T T B B B
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg14545-119H H T T T
10Arminia BielefeldArminia Bielefeld13526517B T H T B
11VfL BochumVfL Bochum14518016H T T B T
12Holstein KielHolstein Kiel14437-315H B T B B
13Preussen MuensterPreussen Muenster13436-415H B T B H
14Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf13427-914B B H B T
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig14419-1113B B B B T
16Greuther FurthGreuther Furth14419-1713B B T B B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden13247-710H B B B T
18MagdeburgMagdeburg142210-148H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow