Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mateusz Zukowski (Kiến tạo: Baris Atik) 29 | |
Kofi Amoako 34 | |
Tobias Mueller 45+2' | |
Thomas Leon Keller 45+3' | |
J. Hugonet (Thay: T. Müller) 46 | |
D. Stalmach (Thay: S. Gnaka) 46 | |
Jean Hugonet (Thay: Tobias Mueller) 46 | |
Dariusz Stalmach (Thay: Silas Gnaka) 46 | |
Rayan Ghrieb (Thay: Noah Pesch) 67 | |
Luca Herrmann (Thay: Jakob Lemmer) 75 | |
Tony Menzel (Thay: Kofi Amoako) 85 | |
Christoph Daferner (Thay: Vincent Vermeij) 85 | |
Dariusz Stalmach 88 | |
Maximilian Breunig (Thay: Falko Michel) 88 | |
Stefan Kutschke (Thay: Niklas Hauptmann) 90 | |
Vinko Sapina (Thay: Jason Ceka) 90 | |
Albert Millgramm (Thay: Laurin Ulrich) 90 |
Thống kê trận đấu Magdeburg vs Dynamo Dresden


Diễn biến Magdeburg vs Dynamo Dresden
Laurin Ulrich rời sân và được thay thế bởi Albert Millgramm.
Jason Ceka rời sân và được thay thế bởi Vinko Sapina.
Niklas Hauptmann rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.
Falko Michel rời sân và được thay thế bởi Maximilian Breunig.
Thẻ vàng cho Dariusz Stalmach.
Vincent Vermeij rời sân và được thay thế bởi Christoph Daferner.
Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Tony Menzel.
Jakob Lemmer rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.
Noah Pesch rời sân và được thay thế bởi Rayan Ghrieb.
Silas Gnaka rời sân và được thay thế bởi Dariusz Stalmach.
Tobias Mueller rời sân và được thay thế bởi Jean Hugonet.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Thomas Leon Keller đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tobias Mueller.
V À A A O O O - Kofi Amoako đã ghi bàn!
Baris Atik đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mateusz Zukowski đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Magdeburg vs Dynamo Dresden
Magdeburg (4-3-3): Dominik Reimann (1), Philipp Hercher (27), Marcus Mathisen (16), Tobias Muller (5), Tobias Muller (5), Alexander Nollenberger (17), Laurin Ulrich (8), Silas Gnaka (25), Silas Gnaka (25), Falko Michel (21), Noah Pesch (10), Mateusz Zukowski (22), Baris Atik (23)
Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Jonas Sterner (32), Julian Andreas Pauli (13), Thomas Keller (39), Alexander Rossipal (19), Kofi Amoako (6), Robert Wagner (18), Jason Ceka (7), Niklas Hauptmann (27), Jakob Lemmer (10), Vincent Vermeij (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Silas Gnaka Dariusz Stalmach | 75’ | Jakob Lemmer Luca Herrmann |
| 46’ | Tobias Mueller Jean Hugonet | 85’ | Kofi Amoako Tony Menzel |
| 67’ | Noah Pesch Rayan Ghrieb | 85’ | Vincent Vermeij Christoph Daferner |
| 88’ | Falko Michel Maximilian Breunig | 90’ | Jason Ceka Vinko Sapina |
| 90’ | Laurin Ulrich Albert Millgramm | 90’ | Niklas Hauptmann Stefan Kutschke |
| Cầu thủ dự bị | |||
Noah Kruth | Daniel Mesenhöler | ||
Dariusz Stalmach | Vinko Sapina | ||
Herbert Bockhorn | Luca Herrmann | ||
Maximilian Breunig | Lars Bunning | ||
Daniel Heber | Tony Menzel | ||
Lubambo Musonda | Sascha Risch | ||
Jean Hugonet | Lukas Boeder | ||
Rayan Ghrieb | Stefan Kutschke | ||
Albert Millgramm | Christoph Daferner | ||
Dariusz Stalmach | |||
Jean Hugonet | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magdeburg
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 12 | 38 | T T T B H | |
| 2 | 19 | 10 | 7 | 2 | 14 | 37 | T T H H T | |
| 3 | 18 | 10 | 4 | 4 | 15 | 34 | H T T H B | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 8 | 33 | B B T H B | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 7 | 32 | H H B B T | |
| 6 | 18 | 9 | 3 | 6 | 10 | 30 | B T H B T | |
| 7 | 19 | 8 | 6 | 5 | 5 | 30 | B H H H H | |
| 8 | 19 | 7 | 5 | 7 | -6 | 26 | B B H T H | |
| 9 | 19 | 7 | 4 | 8 | -5 | 25 | H B T T B | |
| 10 | 19 | 6 | 6 | 7 | 0 | 24 | H H T T H | |
| 11 | 18 | 6 | 4 | 8 | 1 | 22 | T T H H H | |
| 12 | 19 | 6 | 3 | 10 | -12 | 21 | H T T B H | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | 2 | 20 | B H H B H | |
| 14 | 19 | 6 | 2 | 11 | -6 | 20 | T H T T B | |
| 15 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | T H B H B | |
| 16 | 19 | 6 | 2 | 11 | -12 | 20 | B B T T B | |
| 17 | 19 | 5 | 4 | 10 | -7 | 19 | B B B T T | |
| 18 | 19 | 4 | 4 | 11 | -20 | 16 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch