Chủ Nhật, 25/01/2026
Mateusz Zukowski (Kiến tạo: Baris Atik)
29
Kofi Amoako
34
Tobias Mueller
45+2'
Thomas Leon Keller
45+3'
J. Hugonet (Thay: T. Müller)
46
D. Stalmach (Thay: S. Gnaka)
46
Jean Hugonet (Thay: Tobias Mueller)
46
Dariusz Stalmach (Thay: Silas Gnaka)
46
Rayan Ghrieb (Thay: Noah Pesch)
67
Luca Herrmann (Thay: Jakob Lemmer)
75
Tony Menzel (Thay: Kofi Amoako)
85
Christoph Daferner (Thay: Vincent Vermeij)
85
Dariusz Stalmach
88
Maximilian Breunig (Thay: Falko Michel)
88
Stefan Kutschke (Thay: Niklas Hauptmann)
90
Vinko Sapina (Thay: Jason Ceka)
90
Albert Millgramm (Thay: Laurin Ulrich)
90

Thống kê trận đấu Magdeburg vs Dynamo Dresden

số liệu thống kê
Magdeburg
Magdeburg
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Magdeburg vs Dynamo Dresden

Tất cả (21)
90+10'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Laurin Ulrich rời sân và được thay thế bởi Albert Millgramm.

90+3'

Jason Ceka rời sân và được thay thế bởi Vinko Sapina.

90+2'

Niklas Hauptmann rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.

88'

Falko Michel rời sân và được thay thế bởi Maximilian Breunig.

88' Thẻ vàng cho Dariusz Stalmach.

Thẻ vàng cho Dariusz Stalmach.

85'

Vincent Vermeij rời sân và được thay thế bởi Christoph Daferner.

85'

Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Tony Menzel.

75'

Jakob Lemmer rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.

67'

Noah Pesch rời sân và được thay thế bởi Rayan Ghrieb.

46'

Silas Gnaka rời sân và được thay thế bởi Dariusz Stalmach.

46'

Tobias Mueller rời sân và được thay thế bởi Jean Hugonet.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

45+3' V À A A A O O O - Thomas Leon Keller đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Thomas Leon Keller đã ghi bàn!

45+2' Thẻ vàng cho Tobias Mueller.

Thẻ vàng cho Tobias Mueller.

34' V À A A O O O - Kofi Amoako đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kofi Amoako đã ghi bàn!

29'

Baris Atik đã kiến tạo cho bàn thắng.

29' V À A A O O O - Mateusz Zukowski đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mateusz Zukowski đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Magdeburg vs Dynamo Dresden

Magdeburg (4-3-3): Dominik Reimann (1), Philipp Hercher (27), Marcus Mathisen (16), Tobias Muller (5), Tobias Muller (5), Alexander Nollenberger (17), Laurin Ulrich (8), Silas Gnaka (25), Silas Gnaka (25), Falko Michel (21), Noah Pesch (10), Mateusz Zukowski (22), Baris Atik (23)

Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Jonas Sterner (32), Julian Andreas Pauli (13), Thomas Keller (39), Alexander Rossipal (19), Kofi Amoako (6), Robert Wagner (18), Jason Ceka (7), Niklas Hauptmann (27), Jakob Lemmer (10), Vincent Vermeij (9)

Magdeburg
Magdeburg
4-3-3
1
Dominik Reimann
27
Philipp Hercher
16
Marcus Mathisen
5
Tobias Muller
5
Tobias Muller
17
Alexander Nollenberger
8
Laurin Ulrich
25
Silas Gnaka
25
Silas Gnaka
21
Falko Michel
10
Noah Pesch
22
Mateusz Zukowski
23
Baris Atik
9
Vincent Vermeij
10
Jakob Lemmer
27
Niklas Hauptmann
7
Jason Ceka
18
Robert Wagner
6
Kofi Amoako
19
Alexander Rossipal
39
Thomas Keller
13
Julian Andreas Pauli
32
Jonas Sterner
1
Tim Schreiber
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
4-2-3-1
Thay người
46’
Silas Gnaka
Dariusz Stalmach
75’
Jakob Lemmer
Luca Herrmann
46’
Tobias Mueller
Jean Hugonet
85’
Kofi Amoako
Tony Menzel
67’
Noah Pesch
Rayan Ghrieb
85’
Vincent Vermeij
Christoph Daferner
88’
Falko Michel
Maximilian Breunig
90’
Jason Ceka
Vinko Sapina
90’
Laurin Ulrich
Albert Millgramm
90’
Niklas Hauptmann
Stefan Kutschke
Cầu thủ dự bị
Noah Kruth
Daniel Mesenhöler
Dariusz Stalmach
Vinko Sapina
Herbert Bockhorn
Luca Herrmann
Maximilian Breunig
Lars Bunning
Daniel Heber
Tony Menzel
Lubambo Musonda
Sascha Risch
Jean Hugonet
Lukas Boeder
Rayan Ghrieb
Stefan Kutschke
Albert Millgramm
Christoph Daferner
Dariusz Stalmach
Jean Hugonet

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng 2 Đức
09/08 - 2025
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Magdeburg

Hạng 2 Đức
25/01 - 2026
17/01 - 2026
Giao hữu
06/01 - 2026
Hạng 2 Đức
20/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025
DFB Cup
03/12 - 2025
Hạng 2 Đức
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Dresden

Hạng 2 Đức
25/01 - 2026
17/01 - 2026
21/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041812241238T T T B H
2DarmstadtDarmstadt1910721437T T H H T
3ElversbergElversberg1810441534H T T H B
4PaderbornPaderborn181035833B B T H B
5Hannover 96Hannover 9619955732H H B B T
6KaiserslauternKaiserslautern189361030B T H B T
7BerlinBerlin19865530B H H H H
8Karlsruher SCKarlsruher SC19757-626B B H T H
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg19748-525H B T T B
10Holstein KielHolstein Kiel19667024H H T T H
11VfL BochumVfL Bochum18648122T T H H H
12Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig196310-1221H T T B H
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld19559220B H H B H
14MagdeburgMagdeburg196211-620T H T T B
15Preussen MuensterPreussen Muenster18558-620T H B H B
16Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf196211-1220B B T T B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden195410-719B B B T T
18Greuther FurthGreuther Furth194411-2016H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow