Jose Pedro Magalhaes Valente 17 | |
Silverio Junio Goncalves da Silva 36 | |
Vasco Andre Carvalho Braga (Thay: Jose Pedro Magalhaes Valente) 46 | |
Tomas Caldas Januario Carvalho Domingos (Thay: Bruno Silva) 46 | |
Vitor Hugo Almeida Tavares 47 | |
Lucas Marques (Thay: Leandrinho) 56 | |
Pedro Miguel Santos Aparicio (Thay: Mattheus) 56 | |
Pedro Lucas (Thay: Joao Goulart) 56 | |
Lucas (Thay: Joao Carlos Nogueira Amorim) 65 | |
Rui Pedro da Silva e Sousa (Thay: Ronaldo Rodrigues Tavares) 65 | |
Francis Cann (Thay: Rodrigo Pereira Martins Rodrigues) 65 | |
Robinho (Thay: Feliz Edgar Neto Vaz) 72 | |
Rui Pedro da Silva e Sousa 74 | |
(og) Goncalo Loureiro 76 | |
Lucas 77 | |
Edson Rodrigues Farias (Thay: Vitor Hugo Almeida Tavares) 90 |
Thống kê trận đấu Mafra vs Penafiel
số liệu thống kê

Mafra

Penafiel
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 5
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
28 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Mafra
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 6 | 6 | 22 | 60 | T T H T B | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 23 | 53 | T T B B T | |
| 3 | 30 | 15 | 4 | 11 | 7 | 49 | T T H B T | |
| 4 | 30 | 13 | 10 | 7 | 11 | 49 | T T H H T | |
| 5 | 29 | 12 | 8 | 9 | 3 | 44 | T T T B B | |
| 6 | 29 | 12 | 6 | 11 | 1 | 42 | B H B T H | |
| 7 | 29 | 13 | 2 | 14 | 11 | 41 | B B T B B | |
| 8 | 29 | 10 | 11 | 8 | 6 | 41 | T B T T H | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -3 | 41 | T B T T B | |
| 10 | 30 | 11 | 6 | 13 | 1 | 39 | T B B T B | |
| 11 | 29 | 10 | 9 | 10 | -7 | 39 | T B B H H | |
| 12 | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | B B T H T | |
| 13 | 30 | 9 | 8 | 13 | -4 | 35 | B B T T B | |
| 14 | 30 | 8 | 11 | 11 | -12 | 35 | B B H H T | |
| 15 | 29 | 8 | 10 | 11 | -9 | 34 | B H B T H | |
| 16 | 29 | 8 | 8 | 13 | -10 | 32 | H H B B T | |
| 17 | 29 | 8 | 6 | 15 | -11 | 30 | B B T T B | |
| 18 | 29 | 6 | 9 | 14 | -14 | 27 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch