Thứ Tư, 04/03/2026

Trực tiếp kết quả Mafra vs Leixoes hôm nay 15-11-2022

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 3, 15/11

Kết thúc

Mafra

Mafra

1 : 1

Leixoes

Leixoes

Hiệp một: 0-1
T3, 01:00 15/11/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Municipal de Mafra
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Brunao
25
Ricardo Valente
33
Pedro Lucas (Thay: Pite)
46
Leo Silva
54
Diogo Almeida
55
Paulo Manuel Neves Alves (Thay: Thalis Henrique Cantanhede)
63
Ze Eduardo (Thay: Ricardo Valente)
63
Murilo Freitas (Thay: Pedro Pacheco)
73
Agostinho (Thay: Joao Pedro Abreu De Oliveira)
73
Enca Fati
79
Joao Amorim (Thay: Pedro Emanuel Ferreira Sousa)
81
Murilo Freitas
82
Edwin Banguera (Thay: Guilherme Filipe Salgado Ferreira)
86
Vitor Gabriel Alves Nery (Thay: Enca Fati)
86

Thống kê trận đấu Mafra vs Leixoes

số liệu thống kê
Mafra
Mafra
Leixoes
Leixoes
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
03/02 - 2022
H1: 0-0
07/05 - 2022
H1: 0-0
15/11 - 2022
H1: 0-1
30/04 - 2023
H1: 0-1
04/11 - 2023
H1: 0-0
17/03 - 2024
H1: 0-1
21/12 - 2024
H1: 0-1
04/05 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Mafra

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
21/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
21/09 - 2025
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2025
H1: 1-0
10/05 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 1-2
01/05 - 2025
20/04 - 2025
H1: 0-0
15/04 - 2025
H1: 2-2
06/04 - 2025
01/04 - 2025

Thành tích gần đây Leixoes

Hạng 2 Bồ Đào Nha
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026
H1: 1-1
08/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
09/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo2414551947H B T T B
2Academico ViseuAcademico Viseu2413561844T B T T T
3Sporting CP BSporting CP B24122101438T T T B B
4FC Porto BFC Porto B241149037T T H T T
5TorreenseTorreense2411310136B T H T B
6Uniao de LeiriaUniao de Leiria23986335T B H T T
7VizelaVizela24987235H B B T T
8Lusitania LourosaLusitania Lourosa24978-434T T B T B
9FeirenseFeirense24888132H B T B H
10LeixoesLeixoes249411-1331H T T B T
11Benfica BBenfica B247107231B H T B H
12ChavesChaves248610330B B B T B
13Felgueiras 1932Felgueiras 193224789-629T B B H H
14PenafielPenafiel247710-228H T T H H
15FarenseFarense247611-927B T B B T
16OliveirenseOliveirense246810-726B T B B H
17PortimonensePortimonense246612-1024H H B B B
18Pacos de FerreiraPacos de Ferreira23599-1224T B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow