Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả Mafra vs Academico Viseu hôm nay 30-01-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - CN, 30/1

Kết thúc

Mafra

Mafra

0 : 0

Academico Viseu

Academico Viseu

Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 30/01/2022
Vòng 20 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio Municipal de Mafra
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Famana Quizera (Thay: Vitor Bruno)
54
Bura
56
Lucas Marques (Thay: Pedro Pacheco)
62
Inacio Miguel (Thay: Bura)
63
Francis Cann (Thay: Dieguinho)
63
Stevy Okitokandjo (Thay: Pedro Lucas)
72
Joao Vasco (Thay: Paul Ayongo)
76
Mattheus (Thay: Vitor Gabriel)
80
Fernando Ferreira (Thay: Carlos Renteria)
86
Romy Silva (Thay: Daniel Nussbaumer)
86
Lucas Marques
90

Thống kê trận đấu Mafra vs Academico Viseu

số liệu thống kê
Mafra
Mafra
Academico Viseu
Academico Viseu
48 Kiểm soát bóng 52
7 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 6
3 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
23/08 - 2021
30/01 - 2022
17/09 - 2022
12/03 - 2023
10/12 - 2023
10/12 - 2023
21/04 - 2024
09/11 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Mafra

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
21/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
21/09 - 2025
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2025
H1: 1-0
10/05 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 1-2
01/05 - 2025
20/04 - 2025
H1: 0-0
15/04 - 2025
H1: 2-2
06/04 - 2025
01/04 - 2025

Thành tích gần đây Academico Viseu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
28/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo2515552050B T T B T
2Academico ViseuAcademico Viseu2513571744B T T T B
3TorreenseTorreense2512310439T H T B T
4Sporting CP BSporting CP B25122111338T T B B B
5Uniao de LeiriaUniao de Leiria241086638B H T T T
6VizelaVizela251087338B B T T T
7FC Porto BFC Porto B2511410-137T H T T B
8Lusitania LourosaLusitania Lourosa251078-337T B T B T
9Benfica BBenfica B258107534H T B H T
10ChavesChaves259610433B B T B T
11FeirenseFeirense25889-232B T B H B
12LeixoesLeixoes259412-1631T T B T B
13PenafielPenafiel257810-229T T H H H
14Felgueiras 1932Felgueiras 1932257810-729B B H H B
15FarenseFarense257711-928T B B T H
16Pacos de FerreiraPacos de Ferreira24699-1127B H B H T
17OliveirenseOliveirense256811-1026T B B H B
18PortimonensePortimonense256613-1124H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow