Thứ Sáu, 29/08/2025
Yuta Nakayama
6
Yuki Soma (Kiến tạo: Daihachi Okamura)
36
Nanasei Iino (Thay: Koya Yuruki)
46
Yuya Osako (Thay: Yuya Kuwasaki)
58
Daihachi Okamura
65
Mitchell Duke (Thay: Shota Fujio)
68
Keiya Sento (Thay: Sang-Ho Na)
68
Jean Patrick (Thay: Rikuto Hirose)
71
Yuki Honda (Thay: Katsuya Nagato)
83
Takaya Numata (Thay: Yuki Soma)
87
Hokuto Shimoda (Thay: Kotaro Hayashi)
87
Ibrahim Dresevic (Thay: Ryuho Kikuchi)
90
Takaya Numata
90+1'

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Vissel Kobe
Vissel Kobe
35 Kiểm soát bóng 65
16 Phạm lỗi 9
17 Ném biên 29
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Machida Zelvia vs Vissel Kobe

Tất cả (18)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Ryuho Kikuchi rời sân và anh được thay thế bởi Ibrahim Dresevic.

90+1' Thẻ vàng cho Takaya Numata.

Thẻ vàng cho Takaya Numata.

87'

Kotaro Hayashi rời sân và anh được thay thế bởi Hokuto Shimoda.

87'

Yuki Soma rời sân và anh được thay thế bởi Takaya Numata.

83'

Katsuya Nagato rời sân và được thay thế bởi Yuki Honda.

71'

Rikuto Hirose rời sân và được thay thế bởi Jean Patrick.

68'

Sang-Ho Na rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.

68'

Shota Fujio rời sân và được thay thế bởi Mitchell Duke.

65' Thẻ vàng cho Daihachi Okamura.

Thẻ vàng cho Daihachi Okamura.

58'

Yuya Kuwasaki rời sân và được thay thế bởi Yuya Osako.

46'

Koya Yuruki rời sân và được thay thế bởi Nanasei Iino.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Daihachi Okamura đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Yuki Soma đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuki Soma đã ghi bàn!

6' V À A A O O O - Yuta Nakayama đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuta Nakayama đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Vissel Kobe

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Daihachi Okamura (50), Ryuho Kikuchi (4), Gen Shoji (3), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Yuta Nakayama (19), Kotaro Hayashi (26), Na Sang-ho (10), Yuki Soma (7), Shota Fujio (9)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Takahiro Ogihara (6), Yuya Kuwasaki (25), Yosuke Ideguchi (7), Daiju Sasaki (13), Taisei Miyashiro (9), Koya Yuruki (14)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
50
Daihachi Okamura
4
Ryuho Kikuchi
3
Gen Shoji
6
Henry Heroki Mochizuki
16
Hiroyuki Mae
19
Yuta Nakayama
26
Kotaro Hayashi
10
Na Sang-ho
7
Yuki Soma
9
Shota Fujio
14
Koya Yuruki
9
Taisei Miyashiro
13
Daiju Sasaki
7
Yosuke Ideguchi
25
Yuya Kuwasaki
6
Takahiro Ogihara
41
Katsuya Nagato
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
23
Rikuto Hirose
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
68’
Sang-Ho Na
Keiya Sento
46’
Koya Yuruki
Nanasei Iino
68’
Shota Fujio
Mitchell Duke
58’
Yuya Kuwasaki
Yuya Osako
87’
Kotaro Hayashi
Hokuto Shimoda
71’
Rikuto Hirose
Jean Patric
87’
Yuki Soma
Takaya Numata
83’
Katsuya Nagato
Yuki Honda
90’
Ryuho Kikuchi
Ibrahim Dresevic
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Shota Arai
Ibrahim Dresevic
Yuki Honda
Hokuto Shimoda
Takuya Iwanami
Ryohei Shirasaki
Nanasei Iino
Keiya Sento
Haruya Ide
Asahi Masuyama
Mitsuki Hidaka
Takaya Numata
Klismahn
Mitchell Duke
Yuya Osako
Se-Hun Oh
Jean Patric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/04 - 2024
26/06 - 2024
20/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow