Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Yuta Nakayama
6 - Yuki Soma (Kiến tạo: Daihachi Okamura)
36 - Daihachi Okamura
65 - Mitchell Duke (Thay: Shota Fujio)
68 - Keiya Sento (Thay: Sang-Ho Na)
68 - Takaya Numata (Thay: Yuki Soma)
87 - Hokuto Shimoda (Thay: Kotaro Hayashi)
87 - Ibrahim Dresevic (Thay: Ryuho Kikuchi)
90 - Takaya Numata
90+1'
- Nanasei Iino (Thay: Koya Yuruki)
46 - Yuya Osako (Thay: Yuya Kuwasaki)
58 - Jean Patrick (Thay: Rikuto Hirose)
71 - Yuki Honda (Thay: Katsuya Nagato)
83
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Vissel Kobe
Diễn biến Machida Zelvia vs Vissel Kobe
Tất cả (18)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Ryuho Kikuchi rời sân và anh được thay thế bởi Ibrahim Dresevic.
Thẻ vàng cho Takaya Numata.
Kotaro Hayashi rời sân và anh được thay thế bởi Hokuto Shimoda.
Yuki Soma rời sân và anh được thay thế bởi Takaya Numata.
Katsuya Nagato rời sân và được thay thế bởi Yuki Honda.
Rikuto Hirose rời sân và được thay thế bởi Jean Patrick.
Sang-Ho Na rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.
Shota Fujio rời sân và được thay thế bởi Mitchell Duke.
Thẻ vàng cho Daihachi Okamura.
Yuya Kuwasaki rời sân và được thay thế bởi Yuya Osako.
Koya Yuruki rời sân và được thay thế bởi Nanasei Iino.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Daihachi Okamura đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yuki Soma đã ghi bàn!
V À A A O O O - Yuta Nakayama đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Vissel Kobe
Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Daihachi Okamura (50), Ryuho Kikuchi (4), Gen Shoji (3), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Yuta Nakayama (19), Kotaro Hayashi (26), Na Sang-ho (10), Yuki Soma (7), Shota Fujio (9)
Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Takahiro Ogihara (6), Yuya Kuwasaki (25), Yosuke Ideguchi (7), Daiju Sasaki (13), Taisei Miyashiro (9), Koya Yuruki (14)
Thay người | |||
68’ | Sang-Ho Na Keiya Sento | 46’ | Koya Yuruki Nanasei Iino |
68’ | Shota Fujio Mitchell Duke | 58’ | Yuya Kuwasaki Yuya Osako |
87’ | Kotaro Hayashi Hokuto Shimoda | 71’ | Rikuto Hirose Jean Patric |
87’ | Yuki Soma Takaya Numata | 83’ | Katsuya Nagato Yuki Honda |
90’ | Ryuho Kikuchi Ibrahim Dresevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Tatsuya Morita | Shota Arai | ||
Ibrahim Dresevic | Yuki Honda | ||
Hokuto Shimoda | Takuya Iwanami | ||
Ryohei Shirasaki | Nanasei Iino | ||
Keiya Sento | Haruya Ide | ||
Asahi Masuyama | Mitsuki Hidaka | ||
Takaya Numata | Klismahn | ||
Mitchell Duke | Yuya Osako | ||
Se-Hun Oh | Jean Patric |
Nhận định Machida Zelvia vs Vissel Kobe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Machida Zelvia
Thành tích gần đây Vissel Kobe
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 27 | 15 | 6 | 6 | 17 | 51 | T H T T T |
2 | | 27 | 16 | 3 | 8 | 14 | 51 | B T T H T |
3 | 28 | 15 | 5 | 8 | 16 | 50 | T T T T H | |
4 | | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T B T B T |
5 | | 28 | 15 | 5 | 8 | 10 | 50 | T B B T H |
6 | | 28 | 15 | 4 | 9 | 14 | 49 | T H T B T |
7 | | 27 | 12 | 8 | 7 | 8 | 44 | T H T T B |
8 | | 27 | 11 | 9 | 7 | 10 | 42 | T B B H T |
9 | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | B B T T T | |
10 | | 27 | 10 | 8 | 9 | 3 | 38 | B H T B H |
11 | | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | H H T H H |
12 | | 28 | 11 | 4 | 13 | -7 | 37 | T B B B T |
13 | 27 | 8 | 8 | 11 | -5 | 32 | B T H B H | |
14 | 27 | 8 | 7 | 12 | -12 | 31 | H B T B B | |
15 | | 27 | 8 | 6 | 13 | -12 | 30 | B T B H B |
16 | | 27 | 7 | 7 | 13 | -8 | 28 | H B B B B |
17 | | 27 | 6 | 7 | 14 | -8 | 25 | T T B T H |
18 | | 27 | 6 | 7 | 14 | -20 | 25 | H B B H B |
19 | | 27 | 6 | 4 | 17 | -17 | 22 | B B B T B |
20 | | 27 | 4 | 8 | 15 | -20 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại