Thứ Năm, 26/02/2026
Junya Suzuki
26
Kai Shibato
32
Kakeru Yamauchi
45
Takuya Yasui (Thay: Kai Shibato)
60
Shunta Araki (Thay: Byron Vasquez)
60
Keiya Sento
61
Yuki Honda (Thay: Kakeru Yamauchi)
67
Hokuto Shimoda (Thay: Keiya Sento)
79
Henry Mochizuki (Thay: Junya Suzuki)
79
Jean Patrick (Thay: Daiju Sasaki)
82
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
89
Takuya Iwanami (Thay: Matheus Thuler)
90
Ibrahim Dresevic (Kiến tạo: Takuya Yasui)
90+6'

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Vissel Kobe
Vissel Kobe
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Vissel Kobe

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Junya Suzuki (6), Ibrahim Dresevic (5), Min Gyu Jang (14), Kotaro Hayashi (26), Byron Vasquez (39), Kai Shibato (45), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Se-Hun Oh (90), Na Sang-ho (10)

Vissel Kobe (4-4-2): Shota Arai (21), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Yoshinori Muto (11), Hotaru Yamaguchi (96), Takahiro Ogihara (6), Kakeru Yamauchi (30), Daiju Sasaki (22), Taisei Miyashiro (9)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
42
Koki Fukui
6
Junya Suzuki
5
Ibrahim Dresevic
14
Min Gyu Jang
26
Kotaro Hayashi
39
Byron Vasquez
45
Kai Shibato
8
Keiya Sento
22
Kazuki Fujimoto
90
Se-Hun Oh
10
Na Sang-ho
9
Taisei Miyashiro
22
Daiju Sasaki
30
Kakeru Yamauchi
6
Takahiro Ogihara
96
Hotaru Yamaguchi
11
Yoshinori Muto
19
Ryo Hatsuse
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
21
Shota Arai
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
Thay người
60’
Kai Shibato
Takuya Yasui
67’
Kakeru Yamauchi
Yuki Honda
60’
Byron Vasquez
Shunta Araki
82’
Daiju Sasaki
Jean Patric
79’
Junya Suzuki
Henry Heroki Mochizuki
90’
Matheus Thuler
Takuya Iwanami
79’
Keiya Sento
Hokuto Shimoda
Cầu thủ dự bị
Louis Yamaguchi
Takuya Iwanami
Gen Shoji
Yosuke Ideguchi
Masayuki Okuyama
Yuya Kuwasaki
Henry Heroki Mochizuki
Yuya Nakasaka
Hokuto Shimoda
Jean Patric
Takuya Yasui
Powell Obinna Obi
Shunta Araki
Yuki Honda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/04 - 2024
26/06 - 2024
20/04 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025
J League 1
06/12 - 2025
AFC Champions League
25/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
21/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
13/02 - 2026
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
AFC Champions League
26/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokyo VerdyTokyo Verdy321038T T H
2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds321047T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers321037H T T
4FC TokyoFC Tokyo312017H H T
5Machida ZelviaMachida Zelvia312016T H H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale311115T H B
7Mito HollyhockMito Hollyhock3021-23B H H
8JEF United ChibaJEF United Chiba3021-22B H H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3003-40B B B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol3003-50B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima321038T H T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC312026H H T
3Gamba OsakaGamba Osaka312016H H T
4Vissel KobeVissel Kobe311115H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight3111-15T H B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka311114H T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse311104B H T
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3102-23B B T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3021-12H H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka3012-42H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow