Thứ Hai, 01/06/2026
Erik
11
Yoichi Naganuma
45+2'
Keiya Sento (Thay: Erik)
54
Yuki Soma (Thay: Sang-Ho Na)
54
Yusuke Matsuo (Thay: Hiiro Komori)
62
Ado Onaiwu (Thay: Matheus Savio)
72
Jumpei Hayakawa (Thay: Takuro Kaneko)
72
Renji Hidano (Thay: Shoya Nakajima)
72
Ryohei Shirasaki (Thay: Neta Lavi)
83
Shota Fujio (Thay: Tete Yengi)
83
Kai Shibato (Thay: Samuel Gustafson)
83

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 7

Diễn biến Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (15)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83'

Samuel Gustafson rời sân và được thay thế bởi Kai Shibato.

83'

Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

83'

Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Ryohei Shirasaki.

72'

Shoya Nakajima rời sân và được thay thế bởi Renji Hidano.

72'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Jumpei Hayakawa.

72'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Ado Onaiwu.

62'

Hiiro Komori rời sân và được thay thế bởi Yusuke Matsuo.

54'

Sang-Ho Na rời sân và được thay thế bởi Yuki Soma.

54'

Erik rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2' Thẻ vàng cho Yoichi Naganuma.

Thẻ vàng cho Yoichi Naganuma.

11' V À A A A O O O - Erik đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Erik đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Yuta Nakayama (19), Hotaka Nakamura (88), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Erik (27), Na Sang-ho (10), Tete Yengi (99)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Yuta Miyamoto (2), Kenta Nemoto (5), Yoichi Naganuma (88), Samuel Gustafson (11), Ryoma Watanabe (13), Takuro Kaneko (77), Shoya Nakajima (10), Matheus Savio (8), Hiiro Komori (17)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
3
Gen Shoji
50
Daihachi Okamura
19
Yuta Nakayama
88
Hotaka Nakamura
16
Hiroyuki Mae
31
Neta Lavi
26
Kotaro Hayashi
27
Erik
10
Na Sang-ho
99
Tete Yengi
17
Hiiro Komori
8
Matheus Savio
10
Shoya Nakajima
77
Takuro Kaneko
13
Ryoma Watanabe
11
Samuel Gustafson
88
Yoichi Naganuma
5
Kenta Nemoto
2
Yuta Miyamoto
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
54’
Sang-Ho Na
Yuki Soma
62’
Hiiro Komori
Yusuke Matsuo
54’
Erik
Keiya Sento
72’
Takuro Kaneko
Jumpei Hayakawa
83’
Neta Lavi
Ryohei Shirasaki
72’
Shoya Nakajima
Renji Hidano
83’
Tete Yengi
Shota Fujio
72’
Matheus Savio
Ado Onaiwu
83’
Samuel Gustafson
Kai Shibato
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Ayumi Niekawa
Ibrahim Dresevic
Danilo Boza
Ryohei Shirasaki
Kai Shibato
Hokuto Shimoda
Yusuke Matsuo
Asahi Masuyama
Hayate Ueki
Futa Tokumura
Jumpei Hayakawa
Yuki Soma
Isaac Kiese Thelin
Keiya Sento
Renji Hidano
Shota Fujio
Ado Onaiwu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/05 - 2024
31/08 - 2024
13/04 - 2025
25/10 - 2025
22/03 - 2026
22/05 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
22/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
AFC Champions League
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
22/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
09/05 - 2026
06/05 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1813412045H T H T T
2FC TokyoFC Tokyo189631237T B T H B
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437T T H H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale18747-428B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy18747-628B B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos186210-120H B H B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol186111-320B B T T T
9Mito HollyhockMito Hollyhock18288-1618H B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba183312-1312B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe18963635H B T H T
2Cerezo OsakaCerezo Osaka18765731H H T T T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight18855331T T T B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima18846830B H T T T
5Gamba OsakaGamba Osaka18585428H T B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC18666-126T B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse18486-224T H H B B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC18558-723H B B B T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki186210-821B T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka18387-1021H H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow