Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Erik
11 - Keiya Sento (Thay: Erik)
54 - Yuki Soma (Thay: Sang-Ho Na)
54 - Ryohei Shirasaki (Thay: Neta Lavi)
83 - Shota Fujio (Thay: Tete Yengi)
83
- Yoichi Naganuma
45+2' - Yusuke Matsuo (Thay: Hiiro Komori)
62 - Ado Onaiwu (Thay: Matheus Savio)
72 - Jumpei Hayakawa (Thay: Takuro Kaneko)
72 - Renji Hidano (Thay: Shoya Nakajima)
72 - Kai Shibato (Thay: Samuel Gustafson)
83
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds
Diễn biến Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds
Tất cả (15)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Samuel Gustafson rời sân và được thay thế bởi Kai Shibato.
Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.
Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Ryohei Shirasaki.
Shoya Nakajima rời sân và được thay thế bởi Renji Hidano.
Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Jumpei Hayakawa.
Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Ado Onaiwu.
Hiiro Komori rời sân và được thay thế bởi Yusuke Matsuo.
Sang-Ho Na rời sân và được thay thế bởi Yuki Soma.
Erik rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Yoichi Naganuma.
V À A A A O O O - Erik đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds
Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Yuta Nakayama (19), Hotaka Nakamura (88), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Erik (27), Na Sang-ho (10), Tete Yengi (99)
Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Yuta Miyamoto (2), Kenta Nemoto (5), Yoichi Naganuma (88), Samuel Gustafson (11), Ryoma Watanabe (13), Takuro Kaneko (77), Shoya Nakajima (10), Matheus Savio (8), Hiiro Komori (17)
| Thay người | |||
| 54’ | Sang-Ho Na Yuki Soma | 62’ | Hiiro Komori Yusuke Matsuo |
| 54’ | Erik Keiya Sento | 72’ | Takuro Kaneko Jumpei Hayakawa |
| 83’ | Neta Lavi Ryohei Shirasaki | 72’ | Shoya Nakajima Renji Hidano |
| 83’ | Tete Yengi Shota Fujio | 72’ | Matheus Savio Ado Onaiwu |
| 83’ | Samuel Gustafson Kai Shibato | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tatsuya Morita | Ayumi Niekawa | ||
Ibrahim Dresevic | Danilo Boza | ||
Ryohei Shirasaki | Kai Shibato | ||
Hokuto Shimoda | Yusuke Matsuo | ||
Asahi Masuyama | Hayate Ueki | ||
Futa Tokumura | Jumpei Hayakawa | ||
Yuki Soma | Isaac Kiese Thelin | ||
Keiya Sento | Renji Hidano | ||
Shota Fujio | Ado Onaiwu | ||
Nhận định Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Machida Zelvia
Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 18 | 13 | 4 | 1 | 20 | 45 | H T H T T |
| 2 | | 18 | 9 | 6 | 3 | 12 | 37 | T B T H B |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 4 | 37 | T T H H T | |
| 4 | | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 28 | B T B H T |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 28 | B B H T B | |
| 6 | | 18 | 7 | 4 | 7 | 7 | 25 | T T T H B |
| 7 | | 18 | 6 | 2 | 10 | -1 | 20 | H B H B T |
| 8 | | 18 | 6 | 1 | 11 | -3 | 20 | B B T T T |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | -16 | 18 | H B B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -13 | 12 | B T B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 18 | 9 | 6 | 3 | 6 | 35 | H B T H T |
| 2 | | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 31 | H H T T T |
| 3 | | 18 | 8 | 5 | 5 | 3 | 31 | T T T B B |
| 4 | | 18 | 8 | 4 | 6 | 8 | 30 | B H T T T |
| 5 | | 18 | 5 | 8 | 5 | 4 | 28 | H T B B T |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 26 | T B T T B | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | -2 | 24 | T H H B B | |
| 8 | | 18 | 5 | 5 | 8 | -7 | 23 | H B B B T |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | -8 | 21 | B T B H B | |
| 10 | | 18 | 3 | 8 | 7 | -10 | 21 | H H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại