Thứ Bảy, 30/08/2025
Marius Hoeibraaten (Kiến tạo: Matheus Savio)
15
Yusuke Matsuo (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
38
Shota Fujio (Thay: Kotaro Hayashi)
46
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
46
Sang-Ho Na (Thay: Takuma Nishimura)
57
Shota Fujio
70
Hokuto Shimoda
71
Keiya Sento (Thay: Ryohei Shirasaki)
72
Taishi Matsumoto (Thay: Takuro Kaneko)
74
Genki Haraguchi (Thay: Kaito Yasui)
78
Kanji Kuwayama (Thay: Hokuto Shimoda)
85
Motoki Nagakura (Thay: Yusuke Matsuo)
90
Takahiro Sekine (Thay: Matheus Savio)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
55 Kiểm soát bóng 45
8 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (19)
90'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

90'

Yusuke Matsuo rời sân và được thay thế bởi Motoki Nagakura.

85'

Hokuto Shimoda rời sân và được thay thế bởi Kanji Kuwayama.

78'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Genki Haraguchi.

74'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.

72'

Ryohei Shirasaki rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.

71' Thẻ vàng cho Hokuto Shimoda.

Thẻ vàng cho Hokuto Shimoda.

70' Thẻ vàng cho Shota Fujio.

Thẻ vàng cho Shota Fujio.

57'

Takuma Nishimura rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.

46'

Se-Hun Oh rời sân và được thay thế bởi Mitchell Duke.

46'

Kotaro Hayashi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38'

Ryoma Watanabe đã kiến tạo cho bàn thắng.

38' V À A A O O O - Yusuke Matsuo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yusuke Matsuo đã ghi bàn!

15' V À A A O O O - Marius Hoeibraaten đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marius Hoeibraaten đã ghi bàn!

15'

Matheus Savio đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A A O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

V À A A A O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Daihachi Okamura (50), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Ryohei Shirasaki (23), Hokuto Shimoda (18), Yuta Nakayama (19), Takuma Nishimura (20), Yuki Soma (7), Se-Hun Oh (90)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Samuel Gustafson (11), Kaito Yasui (25), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Yusuke Matsuo (24)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
26
Kotaro Hayashi
23
Ryohei Shirasaki
18
Hokuto Shimoda
19
Yuta Nakayama
20
Takuma Nishimura
7
Yuki Soma
90
Se-Hun Oh
24
Yusuke Matsuo
8
Matheus Savio
13
Ryoma Watanabe
77
Takuro Kaneko
25
Kaito Yasui
11
Samuel Gustafson
88
Yoichi Naganuma
5
Marius Hoibraten
3
Danilo Boza
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
46’
Kotaro Hayashi
Shota Fujio
74’
Takuro Kaneko
Taishi Matsumoto
46’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
78’
Kaito Yasui
Genki Haraguchi
57’
Takuma Nishimura
Na Sang-ho
90’
Matheus Savio
Takahiro Sekine
72’
Ryohei Shirasaki
Keiya Sento
90’
Yusuke Matsuo
Motoki Nagakura
85’
Hokuto Shimoda
Kanji Kuwayama
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Ayumi Niekawa
Henry Heroki Mochizuki
Takuya Ogiwara
Keiya Sento
Rikito Inoue
Daigo Takahashi
Taishi Matsumoto
Takaya Numata
Genki Haraguchi
Na Sang-ho
Takahiro Sekine
Shota Fujio
Tomoaki Okubo
Kanji Kuwayama
Motoki Nagakura
Mitchell Duke
Rio Nitta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/05 - 2024
31/08 - 2024
13/04 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow