Chủ Nhật, 30/11/2025
Marius Hoeibraaten (Kiến tạo: Matheus Savio)
15
Yusuke Matsuo (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
38
Shota Fujio (Thay: Kotaro Hayashi)
46
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
46
Sang-Ho Na (Thay: Takuma Nishimura)
57
Shota Fujio
70
Hokuto Shimoda
71
Keiya Sento (Thay: Ryohei Shirasaki)
72
Taishi Matsumoto (Thay: Takuro Kaneko)
74
Genki Haraguchi (Thay: Kaito Yasui)
78
Kanji Kuwayama (Thay: Hokuto Shimoda)
85
Motoki Nagakura (Thay: Yusuke Matsuo)
90
Takahiro Sekine (Thay: Matheus Savio)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
55 Kiểm soát bóng 45
8 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (19)
90'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

90'

Yusuke Matsuo rời sân và được thay thế bởi Motoki Nagakura.

85'

Hokuto Shimoda rời sân và được thay thế bởi Kanji Kuwayama.

78'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Genki Haraguchi.

74'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.

72'

Ryohei Shirasaki rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.

71' Thẻ vàng cho Hokuto Shimoda.

Thẻ vàng cho Hokuto Shimoda.

70' Thẻ vàng cho Shota Fujio.

Thẻ vàng cho Shota Fujio.

57'

Takuma Nishimura rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.

46'

Se-Hun Oh rời sân và được thay thế bởi Mitchell Duke.

46'

Kotaro Hayashi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38'

Ryoma Watanabe đã kiến tạo cho bàn thắng.

38' V À A A O O O - Yusuke Matsuo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yusuke Matsuo đã ghi bàn!

15' V À A A O O O - Marius Hoeibraaten đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marius Hoeibraaten đã ghi bàn!

15'

Matheus Savio đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A A O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

V À A A A O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Daihachi Okamura (50), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Ryohei Shirasaki (23), Hokuto Shimoda (18), Yuta Nakayama (19), Takuma Nishimura (20), Yuki Soma (7), Se-Hun Oh (90)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Samuel Gustafson (11), Kaito Yasui (25), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Yusuke Matsuo (24)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
26
Kotaro Hayashi
23
Ryohei Shirasaki
18
Hokuto Shimoda
19
Yuta Nakayama
20
Takuma Nishimura
7
Yuki Soma
90
Se-Hun Oh
24
Yusuke Matsuo
8
Matheus Savio
13
Ryoma Watanabe
77
Takuro Kaneko
25
Kaito Yasui
11
Samuel Gustafson
88
Yoichi Naganuma
5
Marius Hoibraten
3
Danilo Boza
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
46’
Kotaro Hayashi
Shota Fujio
74’
Takuro Kaneko
Taishi Matsumoto
46’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
78’
Kaito Yasui
Genki Haraguchi
57’
Takuma Nishimura
Na Sang-ho
90’
Matheus Savio
Takahiro Sekine
72’
Ryohei Shirasaki
Keiya Sento
90’
Yusuke Matsuo
Motoki Nagakura
85’
Hokuto Shimoda
Kanji Kuwayama
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Ayumi Niekawa
Henry Heroki Mochizuki
Takuya Ogiwara
Keiya Sento
Rikito Inoue
Daigo Takahashi
Taishi Matsumoto
Takaya Numata
Genki Haraguchi
Na Sang-ho
Takahiro Sekine
Shota Fujio
Tomoaki Okubo
Kanji Kuwayama
Motoki Nagakura
Mitchell Duke
Rio Nitta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/05 - 2024
31/08 - 2024
13/04 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League
25/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
J League 1
25/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
18/10 - 2025
AFC Champions League

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow