Thứ Bảy, 30/08/2025
Yuji Takahashi
24
Yu Hirakawa
31
Katsuhiro Nakayama (Kiến tạo: Takashi Inui)
42
Yudai Fujiwara (Thay: Jurato Ikeda)
43
Kengo Kitazume (Thay: Katsuhiro Nakayama)
46
Kota Miyamoto (Thay: Takeru Kishimoto)
59
Thiago Santana (Thay: Se-Hun Oh)
59
Shunta Araki (Thay: Takaya Numata)
65
Hijiri Onaga
81
Yuta Kamiya (Thay: Ryohei Shirasaki)
82
Koya Kitagawa (Thay: Carlinhos)
82
Takashi Inui
83
Shota Fujio (Thay: Mitchell Duke)
83
Daigo Takahashi (Thay: Erik)
83
Hokuto Shimoda
86
Min-Kyu Jang
90+6'

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
38 Kiểm soát bóng 62
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse

Machida Zelvia (4-4-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Min-Kyu Jang (14), Jurato Ikeda (4), Hijiri Onaga (22), Yu Hirakawa (27), Shuto Inaba (19), Hokuto Shimoda (18), Takaya Numata (9), Erik (11), Mitchell Duke (15)

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Takeru Kishimoto (15), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Yutaka Yoshida (28), Ryohei Shirasaki (14), Ronaldo (3), Katsuhiro Nakayama (11), Takashi Inui (33), Carlinhos (10), Se-Hun Oh (20)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
23
William Popp
2
Masayuki Okuyama
14
Min-Kyu Jang
4
Jurato Ikeda
22
Hijiri Onaga
27
Yu Hirakawa
19
Shuto Inaba
18
Hokuto Shimoda
9
Takaya Numata
11
Erik
15
Mitchell Duke
20
Se-Hun Oh
10
Carlinhos
33
Takashi Inui
11
Katsuhiro Nakayama
3
Ronaldo
14
Ryohei Shirasaki
28
Yutaka Yoshida
50
Yoshinori Suzuki
4
Yuji Takahashi
15
Takeru Kishimoto
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Thay người
43’
Jurato Ikeda
Yudai Fujiwara
46’
Katsuhiro Nakayama
Kengo Kitazume
65’
Takaya Numata
Shunta Araki
59’
Se-Hun Oh
Thiago Santana
83’
Mitchell Duke
Shota Fujio
59’
Takeru Kishimoto
Kota Miyamoto
83’
Erik
Daigo Takahashi
82’
Carlinhos
Koya Kitagawa
82’
Ryohei Shirasaki
Yuta Kamiya
Cầu thủ dự bị
Shota Fujio
Koya Kitagawa
Yuki Nakashima
Takuo Okubo
Shunta Araki
Thiago Santana
Daigo Takahashi
Kota Miyamoto
Yudai Fujiwara
Yuta Kamiya
Kota Fukatsu
Akira Ibayashi
Koki Fukui
Kengo Kitazume

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2023
19/08 - 2023
J League 1
11/05 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
23/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547B T B T T
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940B T B B T
11Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow