Thứ Bảy, 28/02/2026
Yu Hirakawa (Kiến tạo: Shota Fujio)
13
Byron Vasquez
22
Kazuki Fujimoto (Thay: Byron Vasquez)
22
Kai Shibato
27
Tomoya Fujii (Thay: Hayato Nakama)
46
Kimito Nono
60
Shintaro Nago (Thay: Keisuke Tsukui)
69
Hokuto Shimoda (Thay: Kai Shibato)
69
Yuki Kakita (Thay: Guilherme Parede)
81
Takuya Yasui (Thay: Keiya Sento)
85
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
85
Shu Morooka (Thay: Yuta Higuchi)
88
Shoma Doi (Thay: Aleksandar Cavric)
88

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Kashima Antlers
Kashima Antlers
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 4
4 Việt vị 4
17 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kashima Antlers

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Ibrahim Dresevic (5), Min Gyu Jang (14), Kotaro Hayashi (26), Byron Vasquez (39), Kai Shibato (45), Keiya Sento (8), Yu Hirakawa (7), Se-Hun Oh (90), Shota Fujio (9)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (32), Naomichi Ueda (55), Keisuke Tsukui (39), Koki Anzai (2), Guilherme Parede (77), Yuta Higuchi (14), Kaishu Sano (25), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40), Aleksandar Cavric (7)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
1
Kosei Tani
6
Junya Suzuki
5
Ibrahim Dresevic
14
Min Gyu Jang
26
Kotaro Hayashi
39
Byron Vasquez
45
Kai Shibato
8
Keiya Sento
7
Yu Hirakawa
90
Se-Hun Oh
9
Shota Fujio
7
Aleksandar Cavric
40
Yuma Suzuki
33
Hayato Nakama
25
Kaishu Sano
14
Yuta Higuchi
77
Guilherme Parede
2
Koki Anzai
39
Keisuke Tsukui
55
Naomichi Ueda
32
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
22’
Byron Vasquez
Kazuki Fujimoto
46’
Hayato Nakama
Tomoya Fujii
69’
Kai Shibato
Hokuto Shimoda
69’
Keisuke Tsukui
Shintaro Nago
85’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
81’
Guilherme Parede
Yuki Kakita
85’
Keiya Sento
Takuya Yasui
88’
Yuta Higuchi
Shu Morooka
88’
Aleksandar Cavric
Shoma Doi
Cầu thủ dự bị
Gen Shoji
Tomoya Fujii
Koki Fukui
Shintaro Nago
Mitchell Duke
Shu Morooka
Kazuki Fujimoto
Yuki Kakita
Takuya Yasui
Shoma Doi
Hokuto Shimoda
Hidehiro Sugai
Henry Heroki Mochizuki
Taiki Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
09/03 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
22/05 - 2024
J League 1
08/12 - 2024
03/05 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025
J League 1
06/12 - 2025
AFC Champions League
25/11 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia422029T H H T
2Tokyo VerdyTokyo Verdy321038T T H
3Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds321047T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers321037H T T
5FC TokyoFC Tokyo312017H H T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale311115T H B
7Mito HollyhockMito Hollyhock3021-23B H H
8JEF United ChibaJEF United Chiba4022-32B H H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3003-40B B B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol3003-50B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC422039H H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima421128T H T B
3Vissel KobeVissel Kobe421128H T B T
4Gamba OsakaGamba Osaka312016H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight3111-15T H B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka311114H T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse311104B H T
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3102-23B B T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3021-12H H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka4013-52H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow