- Shunta Araki (Thay: Byron Vasquez)
73 - Kazuki Fujimoto (Thay: Erik)
81 - Kai Shibato (Thay: Keiya Sento)
81 - Junya Suzuki (Thay: Henry Mochizuki)
86
- Itsuki Oda
51 - Masashi Kamekawa (Thay: Itsuki Oda)
61 - Masato Shigemi (Thay: Takeshi Kanamori)
61 - Shahab Zahedi (Thay: Wellington)
76 - Yuji Kitajima (Thay: Ryoga Sato)
76 - Yuto Hiratsuka (Thay: Daiki Matsuoka)
85
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka
số liệu thống kê
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
58 Kiếm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
2 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka
Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (33), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Byron Vasquez (39), Keiya Sento (8), Hokuto Shimoda (18), Yu Hirakawa (7), Shota Fujio (9), Erik (11)
Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Douglas Grolli (33), Masaya Tashiro (37), Daiki Miya (5), Itsuki Oda (16), Yuto Iwasaki (18), Daiki Matsuoka (88), Hiroyuki Mae (6), Takeshi Kanamori (7), Ryoga Sato (27), Wellington Luis De Sousa (17)
Machida Zelvia
4-4-2
1
Kosei Tani
33
Henry Heroki Mochizuki
5
Ibrahim Dresevic
3
Gen Shoji
26
Kotaro Hayashi
39
Byron Vasquez
8
Keiya Sento
18
Hokuto Shimoda
7
Yu Hirakawa
9
Shota Fujio
11
Erik
17
Wellington Luis De Sousa
27
Ryoga Sato
7
Takeshi Kanamori
6
Hiroyuki Mae
88
Daiki Matsuoka
18
Yuto Iwasaki
16
Itsuki Oda
5
Daiki Miya
37
Masaya Tashiro
33
Douglas Grolli
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 73’ | Byron Vasquez Shunta Araki | 61’ | Takeshi Kanamori Masato Shigemi |
| 81’ | Erik Kazuki Fujimoto | 61’ | Itsuki Oda Masashi Kamekawa |
| 81’ | Keiya Sento Kai Shibato | 76’ | Wellington Shahab Zahedi |
| 86’ | Henry Mochizuki Junya Suzuki | 76’ | Ryoga Sato Yuji Kitajima |
| 85’ | Daiki Matsuoka Yuto Hiratsuka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Takaya Numata | Shahab Zahedi | ||
Shunta Araki | Yuji Kitajima | ||
Kazuki Fujimoto | Yuto Hiratsuka | ||
Kai Shibato | Masato Shigemi | ||
Junya Suzuki | Masashi Kamekawa | ||
Jurato Ikeda | Inoue Seiya | ||
Koki Fukui | Daiki Sakata | ||
Nhận định Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Thành tích gần đây Machida Zelvia
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
J League 1
Thành tích gần đây Avispa Fukuoka
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | H T T T T |
| 2 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T H T B T |
| 3 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 10 | H H T B T |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 9 | T H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 8 | T T H B B | |
| 6 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 | T H B H |
| 7 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H H B T | |
| 8 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 4 | B H H H B | |
| 9 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B T B |
| 10 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B B T B |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 11 | H H T H T |
| 2 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 9 | T H B H T |
| 3 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 9 | H H T T B |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 8 | T H T B |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 8 | H T B T |
| 6 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 7 | H H B H T | |
| 7 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H T H H | |
| 8 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H T B B H |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B T T B | |
| 10 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 2 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại