Thứ Bảy, 30/08/2025
Michael James Fitzgerald
27
Kazuma Yamaguchi
29
Tae-Se Jong
49
Dudu (Thay: Tae-Se Jong)
62
Ariajasuru Hasegawa (Thay: Kazuma Yamaguchi)
70
Zento Uno (Thay: Leo Takae)
70
Kota Fukatsu
72
Yota Komi (Thay: Ryotaro Ito)
75
Alexandre Guedes (Thay: Ippei Shinozuka)
75
Koji Suzuki (Thay: Kaito Taniguchi)
75
Jinpei Yoshida (Thay: Yuji Hoshi)
81
Shunya Suganuma (Thay: Kota Fukatsu)
84
Vinicius Araujo (Thay: Taiki Hirato)
84
(Pen) Koji Suzuki
90+4'
Vinicius Araujo
90+6'

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Albirex Niigata
Albirex Niigata
34 Kiểm soát bóng 66
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
7 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Albirex Niigata

Machida Zelvia (3-4-2-1): William Popp (23), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Jun Okano (24), Hijiri Onaga (22), Leo Takae (8), Kaishu Sano (6), Shusuke Ota (28), Taiki Hirato (10), Kazuma Yamaguchi (19), Tae-Se Jong (9)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Yuji Hoshi (19), Takahiro Koh (8), Shunsuke Mito (14), Ryotaro Ito (13), Ippei Shinozuka (17), Kaito Taniguchi (7)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
23
William Popp
5
Kota Fukatsu
17
Shohei Takahashi
24
Jun Okano
22
Hijiri Onaga
8
Leo Takae
6
Kaishu Sano
28
Shusuke Ota
10
Taiki Hirato
19
Kazuma Yamaguchi
9
Tae-Se Jong
7
Kaito Taniguchi
17
Ippei Shinozuka
13
Ryotaro Ito
14
Shunsuke Mito
8
Takahiro Koh
19
Yuji Hoshi
31
Yuto Horigome
35
Kazuhiko Chiba
5
Michael James Fitzgerald
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
62’
Tae-Se Jong
Dudu
75’
Ippei Shinozuka
Alexandre Guedes
70’
Kazuma Yamaguchi
Ariajasuru Hasegawa
75’
Ryotaro Ito
Yota Komi
70’
Leo Takae
Zento Uno
75’
Kaito Taniguchi
Koji Suzuki
84’
Kota Fukatsu
Shunya Suganuma
81’
Yuji Hoshi
Jinpei Yoshida
84’
Taiki Hirato
Vinicius Araujo
Cầu thủ dự bị
Ariajasuru Hasegawa
Jinpei Yoshida
Zento Uno
Fumiya Hayakawa
Shunya Suganuma
Alexandre Guedes
Dudu
Takumi Hasegawa
Vinicius Araujo
Yota Komi
Takuya Yasui
Takuya Seguchi
Koki Fukui
Koji Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
15/05 - 2022
23/10 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
J League 1
01/06 - 2024
25/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/09 - 2024
08/09 - 2024
J League 1
15/03 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025
25/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547B T B T T
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940B T B B T
11Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow