Dor Peretz 18 | |
Shay Pinhas Ben-David 45+2' | |
(Pen) Elad Madmon 52 | |
Ido Shahar 90+1' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
Thành tích gần đây Hapoel Ironi Kiryat Shmona
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 25 | T B T T H | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 15 | 23 | H H T T B | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 20 | T H T B T | |
| 4 | 10 | 6 | 0 | 4 | 0 | 18 | B T T T T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 15 | T B B T H | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | T H H T H | |
| 7 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T T H H H | |
| 8 | 10 | 2 | 6 | 2 | 6 | 12 | H B H H H | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | H T B B H | |
| 10 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | H T B B T | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | -2 | 11 | B H H H H | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | -14 | 10 | T B H B B | |
| 13 | 10 | 0 | 4 | 6 | -9 | 4 | B H H H H | |
| 14 | 10 | 0 | 1 | 9 | -20 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
