Eran Zahavi 52 | |
Roy Revivo 59 | |
(og) Timothy Dennis Awany 70 | |
Milson 84 | |
Montari Kamaheni 86 | |
Adir Levi 90+4' |
Thống kê trận đấu Maccabi Tel-Aviv vs FC Ashdod
số liệu thống kê

Maccabi Tel-Aviv
FC Ashdod
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Tel-Aviv
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
Thành tích gần đây FC Ashdod
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 19 | 28 | B T T H T | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 15 | 23 | H H T T B | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 20 | T H T B T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 18 | B B T H T | |
| 5 | 10 | 6 | 0 | 4 | 0 | 18 | B T T T T | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | T H H T H | |
| 7 | 11 | 2 | 7 | 2 | 6 | 13 | B H H H H | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T H H H B | |
| 9 | 11 | 4 | 1 | 6 | -12 | 13 | B H B B T | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H H H H H | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | T B B H B | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -3 | 11 | T B B T B | |
| 13 | 11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 7 | H H H H T | |
| 14 | 11 | 0 | 1 | 10 | -22 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch