Thứ Bảy, 30/05/2026

Trực tiếp kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Beer Sheva hôm nay 07-05-2026

Giải VĐQG Israel - Th 5, 07/5

Kết thúc
0 : 1

Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva

Hiệp một: 0-0
T5, 00:00 07/05/2026
Vòng 31 - VĐQG Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
A. Grimberg
51
E. Azoulay
71
J. East
90+1'
Javon East
90+1'

Thống kê trận đấu Maccabi Haifa vs Hapoel Beer Sheva

số liệu thống kê
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva
37 Kiểm soát bóng 63
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 6
12 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Israel
04/12 - 2023
01/02 - 2024
05/12 - 2024
13/05 - 2025
30/09 - 2025
07/05 - 2026
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Haifa

VĐQG Israel
24/05 - 2026
20/05 - 2026
16/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
07/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026

Thành tích gần đây Hapoel Beer Sheva

VĐQG Israel
24/05 - 2026
15/05 - 2026
07/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2618533359T T H H T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2617633257B H T T T
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2614752349T H T T B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2615652049T T H T H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2611962242H T B B T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva269107537T B T H H
7Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2610511-1035H T B T H
8Bnei SakhninBnei Sakhnin268810-832B B H B T
9Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona267613-927H H T T B
10Hapoel HaifaHapoel Haifa266713-1325B T H B H
11FC AshdodFC Ashdod265912-1824T B B B H
12Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem264913-1521H B B H B
13Ironi TiberiasIroni Tiberias267613-2019B H T B H
14Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh263320-4212B B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi NetanyaMaccabi Netanya3314613-448B T B H T
2Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona3311715-340T T H T B
3Ironi TiberiasIroni Tiberias3312813-1136H T T T T
4Hapoel HaifaHapoel Haifa3381015-1234H B T H T
5Bnei SakhninBnei Sakhnin3381015-2134H B B B B
6Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem3371016-1731T B T T B
7FC AshdodFC Ashdod3361017-2428H B B B T
8Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh336423-4322B T H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva3624754179T H T T B
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem36221043876B H T H H
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3619982966H T B B H
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv36188101760H T B B H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa361510111955T B H T T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva3691314-940B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow