(Pen) Ido Shahar 60 | |
(Pen) Elad Madmon 76 | |
Owusu Kwabena 90+1' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Bnei Reineh
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 19 | 28 | B T T H T | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 15 | 23 | H H T T B | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 20 | T H T B T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 18 | B B T H T | |
| 5 | 10 | 6 | 0 | 4 | 0 | 18 | B T T T T | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | T H H T H | |
| 7 | 11 | 2 | 7 | 2 | 6 | 13 | B H H H H | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T H H H B | |
| 9 | 11 | 4 | 1 | 6 | -12 | 13 | B H B B T | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H H H H H | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | T B B H B | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -3 | 11 | T B B T B | |
| 13 | 11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 7 | H H H H T | |
| 14 | 11 | 0 | 1 | 10 | -22 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
