Thứ Bảy, 29/11/2025
Bernardo
47
Bernardo (Kiến tạo: Ulises Davila)
57
Yianni Nicolaou (Thay: Kealey Adamson)
67
Andrew Nabbout (Thay: Leo Natel)
67
Alessandro Lopane (Thay: Vicente Fernandez)
67
Harry Politidis (Thay: Steven Peter Ugarkovic)
67
Max Caputo (Thay: Jamie Maclaren)
78
Jed Drew (Thay: Valere Germain)
81
Kearyn Baccus (Thay: Bernardo)
81
Andrew Nabbout
89

Thống kê trận đấu Macarthur FC vs Melbourne City FC

số liệu thống kê
Macarthur FC
Macarthur FC
Melbourne City FC
Melbourne City FC
44 Kiểm soát bóng 56
7 Phạm lỗi 22
25 Ném biên 22
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 15
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur FC vs Melbourne City FC

Macarthur FC (4-2-3-1): Filip Kurto (12), Kealey Adamson (20), Tomislav Uskok (6), Matthew Jurman (4), Ivan Vujica (13), Jake Hollman (8), Clayton Lewis (23), Raphael Borges Rodrigues (17), Ulises Davila (10), Bernardo (21), Valere Germain (98)

Melbourne City FC (4-2-3-1): Jamie Young (1), Callum Talbot (25), Samuel Souprayen (26), Curtis Good (22), Vicente Fernandez (14), James Jeggo (8), Steven Ugarkovic (6), Marin Jakolis (44), Tolgay Arslan (10), Leo Natel (11), Jamie MacLaren (9)

Macarthur FC
Macarthur FC
4-2-3-1
12
Filip Kurto
20
Kealey Adamson
6
Tomislav Uskok
4
Matthew Jurman
13
Ivan Vujica
8
Jake Hollman
23
Clayton Lewis
17
Raphael Borges Rodrigues
10
Ulises Davila
21 2
Bernardo
98
Valere Germain
9
Jamie MacLaren
11
Leo Natel
10
Tolgay Arslan
44
Marin Jakolis
6
Steven Ugarkovic
8
James Jeggo
14
Vicente Fernandez
22
Curtis Good
26
Samuel Souprayen
25
Callum Talbot
1
Jamie Young
Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-2-3-1
Thay người
67’
Kealey Adamson
Yianni Nicolaou
67’
Leo Natel
Andrew Nabbout
81’
Valere Germain
Jed Drew
67’
Vicente Fernandez
Alessandro Lopane
81’
Bernardo
Kearyn Baccus
67’
Steven Peter Ugarkovic
Harry Politidis
78’
Jamie Maclaren
Max Caputo
Cầu thủ dự bị
Jed Drew
Patrick Beach
Ali Auglah
Nuno Reis
Yianni Nicolaou
Andrew Nabbout
Danijel Nizic
Terry Antonis
Kristian Popovic
Alessandro Lopane
Kearyn Baccus
Max Caputo
Lachlan Rose
Harry Politidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
09/03 - 2022
26/03 - 2022
04/02 - 2023
19/03 - 2023
12/11 - 2023
01/03 - 2024
25/01 - 2025
07/03 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur FC

AFC Champions League Two
27/11 - 2025
VĐQG Australia
22/11 - 2025
09/11 - 2025
AFC Champions League Two
06/11 - 2025
VĐQG Australia
27/10 - 2025
AFC Champions League Two
23/10 - 2025
VĐQG Australia
17/10 - 2025
AFC Champions League Two
02/10 - 2025
18/09 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
21/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
VĐQG Australia
25/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Australia
AFC Champions League
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sydney FCSydney FC5401912
2Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC6321411
3Auckland FCAuckland FC5320311
4Adelaide UnitedAdelaide United630339
5Melbourne City FCMelbourne City FC623139
6Wellington PhoenixWellington Phoenix622208
7Central Coast MarinersCentral Coast Mariners6222-18
8Macarthur FCMacarthur FC5212-17
9Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC5122-25
10Perth GloryPerth Glory5113-64
11Melbourne VictoryMelbourne Victory6114-74
12Newcastle JetsNewcastle Jets5104-53
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow