Thứ Bảy, 30/08/2025
Storm Roux
9
Jake Hollman
18
Ryan Edmondson (Thay: Jing Reec)
46
Angel Yesid Torres Quinones (Thay: Storm Roux)
46
Bailey Brandtman (Thay: Christian Theoharous)
46
Jed Drew (Thay: Bernardo Oliveira)
65
Charles M'Mombwa (Thay: Clayton Lewis)
71
Ariath Piol (Thay: Raphael Borges Rodrigues)
71
Brad Tapp (Thay: Miguel Di Pizio)
73
Angel Yesid Torres Quinones (Kiến tạo: Josh Nisbet)
81
Ulises Davila
84
Lachlan Rose (Thay: Kealey Adamson)
85
Ulises Davila
88
Tommy Smith (Thay: Ivan Vujica)
91
Kristian Popovic (Thay: Ariath Piol)
91
Lachlan Rose (Kiến tạo: Valere Germain)
92
Ronald Barcellos Arantes (Thay: Bailey Brandtman)
102
Antonio Mikael Rodrigues Brito
105+4'
Alou Kuol (Thay: Ryan Edmondson)
110
Ronald Barcellos Arantes
120+1'
Ronald Barcellos Arantes
120+2'
Alou Kuol
120+4'

Thống kê trận đấu Macarthur FC vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Macarthur FC
Macarthur FC
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
38 Kiểm soát bóng 62
9 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 27
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 16
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
17 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur FC vs Central Coast Mariners

Thay người
65’
Bernardo Oliveira
Jed Drew
46’
Storm Roux
Angel Yesid Torres Quinones
71’
Clayton Lewis
Charles M'Mombwa
46’
Christian Theoharous
Bailey Brandtman
71’
Raphael Borges Rodrigues
Ariath Piol
46’
Jing Reec
Ryan Edmondson
85’
Kealey Adamson
Lachlan Rose
73’
Miguel Di Pizio
Brad Tapp
Cầu thủ dự bị
Danijel Nizic
Alou Kuol
Tommy Smith
Angel Yesid Torres Quinones
Kristian Popovic
Ronald Barcellos Arantes
Oliver Jones
Brad Tapp
Walter Scott
William Wilson
Charles M'Mombwa
Jack Warshawsky
Jerry Skotadis
Nathan Paull
Alex Robinson
Bailey Brandtman
Lachlan Rose
Dylan Peraic-Cullen
Ali Auglah
Ryan Edmondson
Jed Drew
Ariath Piol

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
05/12 - 2021
10/02 - 2022
19/03 - 2022
13/11 - 2022
13/01 - 2023
11/03 - 2023
AFC Cup
22/02 - 2024
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Macarthur FC

Cúp quốc gia Australia
24/08 - 2025
29/07 - 2025
VĐQG Australia
25/04 - 2025
04/04 - 2025
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

Cúp quốc gia Australia
13/05 - 2025
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng AFC Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow