Thứ Bảy, 17/01/2026
Nayef Aguerd
6
Mohammed Sangare
15
Amine Harit
45+2'
(Pen) Ayoub El Kaabi
59
Youssef En-Nesyri (Thay: Azzedine Ounahi)
65
Yunis Abdelhamid (Thay: Romain Saiss)
65
Amine Adli (Thay: Amine Harit)
65
Mark Gibson (Thay: Albert Korvah)
70
Eugene Dennis (Thay: Mark Pabai)
70
Kpah Sherman (Thay: Mohammed Kamara)
70
Ismael Saibari (Thay: Abdessamad Ezzalzouli)
74
Tarik Tissoudali (Thay: Ayoub El Kaabi)
74
Marcus Macauley
83
Marcus Macauley (Thay: Divine Teah)
83
Saah Moses (Thay: William Jebor)
88
Amine Adli
89
Sampson Dweh
90+3'

Thống kê trận đấu Ma rốc vs Liberia

số liệu thống kê
Ma rốc
Ma rốc
Liberia
Liberia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ma rốc vs Liberia

Thay người
65’
Romain Saiss
Yunis Abdelhamid
70’
Mark Pabai
Eugene Dennis
65’
Azzedine Ounahi
Youssef En-Nesyri
70’
Mohammed Kamara
Kpah Sherman
65’
Amine Harit
Amine Adli
70’
Albert Korvah
Mark Gibson
74’
Abdessamad Ezzalzouli
Ismael Saibari
83’
Divine Teah
Marcus Macauley
74’
Ayoub El Kaabi
Tarik Tissoudali
88’
William Jebor
Saah Moses
Cầu thủ dự bị
Yunis Abdelhamid
Ashley Williams
Ayoub El Amloud
Eugene Dennis
Amir Richardson
Kpah Sherman
Youssef En-Nesyri
Bengt Seth Kanteh Hellberg
Ibrahim Salah
Marcus Macauley
El Mehdi Benabid
Kemoh Kamara
Munir
Eugene Chouchou Swen
Abdel Abqar
Mark Gibson
Ismael Saibari
Saah Moses
Tarik Tissoudali
Emmanuel Deanneh
Selim Amallah
Amine Adli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
14/06 - 2022
18/10 - 2023

Thành tích gần đây Ma rốc

Can Cup
15/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/01 - 2026
04/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 0-2
27/12 - 2025
H1: 1-0
22/12 - 2025
FIFA Arab Cup
18/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
15/12 - 2025
H1: 1-0
11/12 - 2025

Thành tích gần đây Liberia

Giao hữu
15/11 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
09/10 - 2025
H1: 2-0
08/09 - 2025
H1: 0-1
05/09 - 2025
H1: 1-0
24/03 - 2025
19/03 - 2025
H1: 0-1
CHAN Cup
29/12 - 2024
H1: 2-0
22/12 - 2024
H1: 0-0
01/11 - 2024

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow