Thứ Bảy, 30/08/2025
Alexandre Lacazette (assist) Nabil Fekir
14'
Alexandre Lacazette (assist) Corentin Tolisso
27'
Nabil Fekir (assist) Rachid Ghezzal
49'
Oscar Trejo
58'
Marcel Tisserand
62'
Abel Aguilar
78'

Thống kê trận đấu Lyon vs Toulouse

số liệu thống kê
Lyon
Lyon
Toulouse
Toulouse
65 Kiểm soát bóng 35
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
13 Pham lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
14/04 - 2013
04/12 - 2013
23/04 - 2014
17/08 - 2014
11/01 - 2015
24/10 - 2015
23/04 - 2016
29/10 - 2016
12/03 - 2017
21/12 - 2017
02/04 - 2018
03/03 - 2019
03/11 - 2019
26/01 - 2020
08/10 - 2022
H1: 1-0
15/04 - 2023
H1: 1-1
10/12 - 2023
H1: 2-0
16/03 - 2024
H1: 0-1
29/09 - 2024
H1: 1-1
19/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lyon

Ligue 1
24/08 - 2025
H1: 2-0
16/08 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
10/08 - 2025
H1: 1-1
02/08 - 2025
H1: 0-0
30/07 - 2025
H1: 0-4
26/07 - 2025
23/07 - 2025
Ligue 1
18/05 - 2025
H1: 0-0
11/05 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Toulouse

Ligue 1
24/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
11/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 3-0
30/07 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
H1: 1-2
12/07 - 2025
H1: 0-0
Ligue 1
18/05 - 2025
11/05 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon220046T T
2ToulouseToulouse220036T T
3Paris Saint-GermainParis Saint-Germain220026T T
4StrasbourgStrasbourg220026T T
5LilleLille211014H T
6BrestBrest3111-14H B
7LorientLorient210133B T
8MarseilleMarseille210123B T
9AS MonacoAS Monaco210113T B
10NiceNice210113B T
11AngersAngers210103T B
12AuxerreAuxerre2101-13T B
13LensLens3102-13B T
14RennesRennes2101-33T B
15NantesNantes2002-20B B
16Le HavreLe Havre2002-30B B
17Paris FCParis FC2002-40B B
18MetzMetz2002-40B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow