Thứ Bảy, 17/01/2026
Emerson
14
Armand Lauriente
20
Laurent Abergel
28
Karl Toko Ekambi (Kiến tạo: Islam Slimani)
50
Fabien Lemoine
62
Leo Dubois
67

Thống kê trận đấu Lyon vs Lorient

số liệu thống kê
Lyon
Lyon
Lorient
Lorient
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 11
13 Ném biên 15
1 Việt vị 2
22 Chuyền dài 8
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 5
9 Chăm sóc y tế 4
9 Phạm lỗi 11
13 Ném biên 15
1 Việt vị 2
22 Chuyền dài 8
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 5
9 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Lyon vs Lorient

Huấn luyện viên

Paulo Fonseca

Regis Le Bris

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
24/02 - 2013
22/12 - 2013
11/05 - 2014
25/09 - 2014
16/02 - 2015
10/08 - 2015
04/04 - 2016
24/09 - 2016
09/04 - 2017
27/09 - 2020
08/05 - 2021
H1: 0-0
26/09 - 2021
H1: 0-1
05/03 - 2022
H1: 0-2
08/09 - 2022
H1: 2-1
05/03 - 2023
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 3-1
09/03 - 2024
H1: 0-0
08/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lyon

Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 1-2
Ligue 1
03/01 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
14/12 - 2025
H1: 0-0
Europa League
12/12 - 2025
Ligue 1
08/12 - 2025
H1: 1-0
01/12 - 2025
H1: 0-0
Europa League
28/11 - 2025
Ligue 1
23/11 - 2025
H1: 0-0
10/11 - 2025

Thành tích gần đây Lorient

Ligue 1
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
11/01 - 2026
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
08/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
H1: 2-1
23/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1813322542B T T T T
2LensLens1713131840T T T T T
3MarseilleMarseille1710251932T H B T B
4LilleLille181026832T T T B B
5LyonLyon17935830H T B T T
6RennesRennes17863530T T B T T
7StrasbourgStrasbourg17737524B B B H H
8ToulouseToulouse17656223B H T T B
9AS MonacoAS Monaco18729-523T B B B B
10AngersAngers17647-222T B T T B
11BrestBrest17647-422T T T B T
12LorientLorient18576-722T T H H T
13Le HavreLe Havre17467-818B B H B T
14NiceNice17539-1018B B B B H
15Paris FCParis FC17449-916B H H B B
16NantesNantes17359-1214H B B B T
17AuxerreAuxerre173311-1312H H T B B
18MetzMetz173311-2012B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow