Thứ Bảy, 30/05/2026

Trực tiếp kết quả Lyngby vs Hvidovre hôm nay 25-09-2021

Giải Hạng nhất Đan Mạch - Th 7, 25/9

Kết thúc

Lyngby

Lyngby

3 : 1

Hvidovre

Hvidovre

Hiệp một: 3-1
T7, 19:00 25/09/2021
Vòng 10 - Hạng nhất Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kim Aabech
1
Magnus Westergaard
11
Magnus Westergaard
19
Kasper Joergensen
22

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Đan Mạch
25/09 - 2021
H1: 3-1
06/11 - 2021
H1: 0-0
Giao hữu
07/01 - 2023
15/07 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Đan Mạch
17/09 - 2023
H1: 0-0
03/03 - 2024
H1: 2-0
Giao hữu
06/07 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Lyngby

Cúp quốc gia Đan Mạch
24/09 - 2025
02/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
05/08 - 2025
VĐQG Đan Mạch
24/05 - 2025
H1: 1-0
18/05 - 2025
13/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 0-0
27/04 - 2025
21/04 - 2025
H1: 1-0
17/04 - 2025

Thành tích gần đây Hvidovre

Cúp quốc gia Đan Mạch
16/09 - 2025
Giao hữu
09/09 - 2025
09/09 - 2025
Cúp quốc gia Đan Mạch
04/09 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
29/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
Giao hữu
28/06 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ABAB2216243550H H
2NaestvedNaestved2213541144H T T
3Vendsyssel FFVendsyssel FF221327841H T
4FC RoskildeFC Roskilde2210571435B B
5ThistedThisted22967433B H
6HIKHIK2210210-1032T B
7VSK AarhusVSK Aarhus226106-528H H H
8Fremad AmagerFremad Amager22868-324T H
9BrabrandBrabrand225611-1021H T H
10SkiveSkive223118-620H H
11Ishoej IFIshoej IF223811-1017H B H
12FC HelsingoerFC Helsingoer223316-2812B H
Lên hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ABAB3122274468T B T T B
2Vendsyssel FFVendsyssel FF3019381960T T T B T
3NaestvedNaestved311669654B B T B T
4ThistedThisted31146111048B B T T B
5FC RoskildeFC Roskilde31137111246T T B B T
6HIKHIK3011217-2935B B T B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Fremad AmagerFremad Amager3114611042T T B T B
2VSK AarhusVSK Aarhus307149-535B T H H B
3SkiveSkive3161510-533H H H T T
4BrabrandBrabrand308913-833H B T H B
5Ishoej IFIshoej IF3051015-1725H B B T H
6FC HelsingoerFC Helsingoer304818-2720H H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow