Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Haakon Butli Hammer 5 | |
![]() Massire Sylla 23 | |
![]() Elias Heggland Myrlid (Kiến tạo: Jakob Nyland Oersahl) 32 | |
![]() Paul Ngongo Iversen 54 | |
![]() Mathias Johansen 61 | |
![]() Henrik Molvaer Melland (Thay: Elias Heggland Myrlid) 62 | |
![]() Henrik Melland (Thay: Elias Heggland Myrlid) 62 | |
![]() Tobias Myhre (Thay: Didrik Fredriksen) 63 | |
![]() Tobias Myhre 65 | |
![]() Frederik Heiselberg (Thay: Paul Ngongo Iversen) 67 | |
![]() Simen Haram (Thay: John Kitolano) 67 | |
![]() Andreas Hellum (Kiến tạo: Salim Laghzaoui) 68 | |
![]() Brage Hylen (Thay: Mathias Johansen) 89 | |
![]() Marius Andresen (Thay: David Snaer Johannsson) 90 |
Thống kê trận đấu Lyn vs Aalesund


Diễn biến Lyn vs Aalesund
David Snaer Johannsson rời sân và được thay thế bởi Marius Andresen.
Mathias Johansen rời sân và được thay thế bởi Brage Hylen.
Salim Laghzaoui đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Andreas Hellum đã ghi bàn!
John Kitolano rời sân và được thay thế bởi Simen Haram.
Paul Ngongo Iversen rời sân và được thay thế bởi Frederik Heiselberg.

Thẻ vàng cho Tobias Myhre.
Didrik Fredriksen rời sân và được thay thế bởi Tobias Myhre.
Elias Heggland Myrlid rời sân và được thay thế bởi Henrik Melland.

V À A A O O O - Mathias Johansen đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Paul Ngongo Iversen.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jakob Nyland Oersahl đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Elias Heggland Myrlid đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Massire Sylla.

V À A A O O O - Haakon Butli Hammer đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lyn vs Aalesund
Lyn (4-3-3): Alexander Pedersen (1), Sander Amble Haugen (55), Massire Sylla (29), Adne Midtskogen (6), Herman Solberg Nilsen (18), Salim Laghzaoui (23), Even Bydal (5), Didrik Bjornstad Fredriksen (24), Anders Bjoerntvedt Olsen (9), Andreas Hellum (11), Mathias Johansen (10)
Aalesund (3-5-2): Sten Grytebust (1), John Kitolano (25), Aleksander Hammer Kjelsen (5), Olafur Gudmundsson (3), David Johannsson (11), Kristoffer Nesso (7), Hakon Butli Hammer (6), Mathias Christensen (21), Jakob Nyland Orsahl (16), Paul Ngongo Iversen (9), Elias Heggland Myrlid (17)


Thay người | |||
63’ | Didrik Fredriksen Tobias Myhre | 62’ | Elias Heggland Myrlid Henrik Molvaer Melland |
89’ | Mathias Johansen Brage Williamsen Hylen | 67’ | John Kitolano Simen Vatne Haram |
67’ | Paul Ngongo Iversen Frederik Heiselberg | ||
90’ | David Snaer Johannsson Marius Andresen |
Cầu thủ dự bị | |||
Jesper Nesbakk Wold | Tor Erik Valderhaug Larsen | ||
Jo Stalesen | Marius Andresen | ||
William Sell | Simen Vatne Haram | ||
Adrian Berntsen | Henrik Molvaer Melland | ||
Davod Arzani | Frederik Heiselberg | ||
Tobias Myhre | Erik Ansok Froysa | ||
Malvin Ingebrigtsen | Kristian Hemmingsen Lonebu | ||
Isaac Emmanuel Barnett | |||
Brage Williamsen Hylen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lyn
Thành tích gần đây Aalesund
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 15 | 5 | 0 | 36 | 50 | T T T T T |
2 | ![]() | 20 | 12 | 4 | 4 | 18 | 40 | T T T B T |
3 | ![]() | 20 | 10 | 4 | 6 | 7 | 34 | H T T T T |
4 | ![]() | 20 | 9 | 6 | 5 | 10 | 33 | B H T T T |
5 | ![]() | 20 | 8 | 8 | 4 | 7 | 32 | T T B T B |
6 | ![]() | 20 | 9 | 4 | 7 | 9 | 31 | T T T H T |
7 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | T B T H H |
8 | ![]() | 20 | 8 | 4 | 8 | -8 | 28 | T H B B H |
9 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | B B T T H |
10 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -8 | 24 | B B B H H |
11 | ![]() | 20 | 6 | 5 | 9 | -3 | 23 | B B B H B |
12 | ![]() | 20 | 5 | 8 | 7 | -2 | 22 | B H T B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 4 | 10 | -12 | 22 | H H B H B |
14 | ![]() | 20 | 3 | 7 | 10 | -12 | 16 | H B B B H |
15 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -22 | 15 | B T B B H |
16 | ![]() | 20 | 1 | 8 | 11 | -14 | 11 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại