Dejan Sorgic (Kiến tạo: Samuele Campo) 26 | |
Dejan Sorgic 39 | |
Ibrahima N'diaye (Kiến tạo: Marco Burch) 52 | |
Alessio Besio 57 | |
Jordy Wehrmann 60 | |
Jeremy Guillemenot 87 | |
Boubacar Traore 90 |
Thống kê trận đấu Luzern vs St. Gallen
số liệu thống kê

Luzern

St. Gallen
42 Kiểm soát bóng 58
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Luzern vs St. Gallen
Luzern (4-4-2): Vaso Vasic (90), Marvin Schulz (15), Marco Burch (46), Holger Badstuber (28), Silvan Sidler (34), Samuele Campo (10), Christian Gentner (4), Jordy Wehrmann (6), Ibrahima N'diaye (7), Dejan Sorgic (9), Filip Ugrinic (19)
St. Gallen (4-1-2-1-2): Lawrence Ati-Zigi (1), Nicolas Luechinger (50), Musah Nuhu (3), Basil Stillhart (6), Boubacar Traore (25), Ousmane Diakite (8), Lukas Goertler (16), Isaac Schmidt (33), Victor Ruiz (10), Kwadwo Duah (11), Alessio Besio (31)

Luzern
4-4-2
90
Vaso Vasic
15
Marvin Schulz
46
Marco Burch
28
Holger Badstuber
34
Silvan Sidler
10
Samuele Campo
4
Christian Gentner
6
Jordy Wehrmann
7
Ibrahima N'diaye
9
Dejan Sorgic
19
Filip Ugrinic
31
Alessio Besio
11
Kwadwo Duah
10
Victor Ruiz
33
Isaac Schmidt
16
Lukas Goertler
8
Ousmane Diakite
25
Boubacar Traore
6
Basil Stillhart
3
Musah Nuhu
50
Nicolas Luechinger
1
Lawrence Ati-Zigi

St. Gallen
4-1-2-1-2
| Thay người | |||
| 69’ | Samuele Campo Pascal Schuerpf | 46’ | Nicolas Luechinger Thody Elie Youan |
| 69’ | Ibrahima N'diaye Varol Tasar | 65’ | Isaac Schmidt Fabian Schubert |
| 85’ | Jordy Wehrmann Tsiy-William Ndenge | 65’ | Alessio Besio Boris Babic |
| 86’ | Dejan Sorgic Yvan Alounga | 80’ | Basil Stillhart Salifou Diarrassouba |
| 80’ | Kwadwo Duah Jeremy Guillemenot | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pascal Schuerpf | Thody Elie Youan | ||
Varol Tasar | Salifou Diarrassouba | ||
Lorik Emini | Lukas Watkowiak | ||
David Domgjoni | Fabian Schubert | ||
Simon Grether | Jeremy Guillemenot | ||
Pascal Loretz | Euclides Cabral | ||
Tsiy-William Ndenge | Betim Fazliji | ||
Noah Rupp | Patrick Sutter | ||
Yvan Alounga | Boris Babic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 21 | 1 | 5 | 33 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 20 | 50 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 11 | 46 | H H H T B | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | T B H B T | |
| 5 | 27 | 10 | 11 | 6 | 9 | 41 | H T B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | H B T B T | |
| 7 | 27 | 8 | 9 | 10 | 2 | 33 | H T T T B | |
| 8 | 27 | 9 | 4 | 14 | -14 | 31 | B T B T B | |
| 9 | 27 | 7 | 9 | 11 | -4 | 30 | H B H B B | |
| 10 | 27 | 6 | 11 | 10 | -7 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 27 | 5 | 9 | 13 | -12 | 24 | H B H B T | |
| 12 | 27 | 3 | 5 | 19 | -47 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch