(VAR check) 4 | |
Shkelqim Vladi 34 | |
Shkelqim Vladi (Kiến tạo: Mattia Bottani) 40 | |
Thibault Klidje (Thay: Sofyan Chader) 46 | |
Jakub Kadak (Thay: Max Meyer) 46 | |
Adrian Grbic 51 | |
Jakub Kadak 52 | |
Milton Valenzuela 58 | |
Jonathan Sabbatini (Thay: Mattia Bottani) 59 | |
Ardon Jashari 62 | |
Jhon Espinoza (Thay: Yanis Cimignani) 68 | |
Renato Steffen (Thay: Shkelqim Vladi) 69 | |
Roman Macek (Thay: Uran Bislimi) 69 | |
Dario Ulrich (Thay: Severin Ottiger) 72 | |
Teddy Okou (Thay: Pius Dorn) 72 | |
Jonathan Sabbatini 74 | |
Lars Lukas Mai 75 | |
Levin Winkler (Thay: Nicky Beloko) 84 | |
Albian Hajdari (Thay: Milton Valenzuela) 85 | |
Dario Ulrich 90+2' |
Thống kê trận đấu Luzern vs Lugano
số liệu thống kê

Luzern

Lugano
44 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 27
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Luzern vs Lugano
Luzern (4-3-1-2): Pascal David Loretz (1), Severin Ottiger (2), Luca Antony Jaquez (4), Jesper Löfgren (3), Martin Frydek (13), Pius Dorn (20), Nicky Beloko (18), Ardon Jashari (6), Max Meyer (7), Adrian Grbic (9), Sofyan Chader (69)
Lugano (3-4-1-2): Amir Saipi (1), Lars Lukas Mai (17), Kreshnik Hajrizi (4), Ayman El Wafi (22), Yanis Cimignani (21), Milton Valenzuela (23), Uran Bislimi (25), Anto Grgic (16), Mattia Bottani (10), Shkelqim Vladi (19), Zan Celar (9)

Luzern
4-3-1-2
1
Pascal David Loretz
2
Severin Ottiger
4
Luca Antony Jaquez
3
Jesper Löfgren
13
Martin Frydek
20
Pius Dorn
18
Nicky Beloko
6
Ardon Jashari
7
Max Meyer
9
Adrian Grbic
69
Sofyan Chader
9
Zan Celar
19
Shkelqim Vladi
10
Mattia Bottani
16
Anto Grgic
25
Uran Bislimi
23
Milton Valenzuela
21
Yanis Cimignani
22
Ayman El Wafi
4
Kreshnik Hajrizi
17
Lars Lukas Mai
1
Amir Saipi

Lugano
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Sofyan Chader Thibault Klidje | 59’ | Mattia Bottani Jonathan Sabbatini |
| 46’ | Max Meyer Jakub Kadak | 68’ | Yanis Cimignani Jhon Espinoza |
| 72’ | Severin Ottiger Dario Ulrich | 69’ | Shkelqim Vladi Renato Steffen |
| 72’ | Pius Dorn Teddy Lia Okou | 69’ | Uran Bislimi Roman Macek |
| 84’ | Nicky Beloko Levin Winkler | 85’ | Milton Valenzuela Albian Hajdari |
| Cầu thủ dự bị | |||
Thibault Klidje | Kacper Przybylko | ||
Vaso Vasic | Chinwendu Johan Nkama | ||
Mauricio Willimann | Jonathan Sabbatini | ||
Dario Ulrich | Renato Steffen | ||
Teddy Lia Okou | Roman Macek | ||
Jakub Kadak | Jhon Espinoza | ||
Nicolas Haas | Albian Hajdari | ||
Levin Winkler | Serif Berbic | ||
Lars Villiger | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 11 | 31 | T T T T B | |
| 2 | 14 | 9 | 0 | 5 | 12 | 27 | T B B T T | |
| 3 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T H H T T | |
| 4 | 14 | 7 | 2 | 5 | 6 | 23 | B T H B H | |
| 5 | 14 | 7 | 1 | 6 | -1 | 22 | B T T T B | |
| 6 | 14 | 5 | 5 | 4 | 3 | 20 | B T B H H | |
| 7 | 14 | 4 | 6 | 4 | 4 | 18 | H B T B H | |
| 8 | 14 | 5 | 2 | 7 | -6 | 17 | B B B T H | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | 3 | 16 | T B T H B | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | B H B T H | |
| 12 | 14 | 1 | 3 | 10 | -25 | 6 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch