Chủ Nhật, 30/11/2025
Seid Korac
6
Jamie Reid
8
(Pen) Isaac Price
8
Alistair McCann
18
Aiman Dardari (Kiến tạo: Danel Sinani)
30
Florian Bohnert
35
Danel Sinani
45+1'
Shea Charles
46
Yvandro Borges Sanches (Thay: Joao Tomas de Sousa Moreira Cruz)
65
Yvandro Borges Sanches (Thay: Tomas Cruz)
65
Seid Korac
66
Callum Marshall (Thay: Jamie Reid)
69
Justin Devenny
70
Jamie Donley (Thay: Conor Bradley)
77
Ruairi McConville (Thay: Eoin Toal)
77
Edvin Muratovic (Thay: Aiman Dardari)
81
Michael Pinto (Thay: Florian Bohnert)
81
Dion Charles (Thay: Isaac Price)
84
George Saville (Thay: Patrick McNair)
84
Enzo Duarte (Thay: Mathias Olesen)
89

Thống kê trận đấu Luxembourg vs Northern Ireland

số liệu thống kê
Luxembourg
Luxembourg
Northern Ireland
Northern Ireland
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luxembourg vs Northern Ireland

Tất cả (26)
90+6'

Vậy là hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Mathias Olesen rời sân và được thay thế bởi Enzo Duarte.

84'

Patrick McNair rời sân và được thay thế bởi George Saville.

84'

Isaac Price rời sân và được thay thế bởi Dion Charles.

81'

Florian Bohnert rời sân và được thay thế bởi Michael Pinto.

81'

Aiman Dardari rời sân và được thay thế bởi Edvin Muratovic.

77'

Eoin Toal rời sân và được thay thế bởi Ruairi McConville.

77'

Conor Bradley rời sân và được thay thế bởi Jamie Donley.

70' V À A A O O O - Justin Devenny đã ghi bàn!

V À A A O O O - Justin Devenny đã ghi bàn!

69'

Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Callum Marshall.

66' THẺ ĐỎ! - Seid Korac nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Seid Korac nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

65'

Tomas Cruz rời sân và được thay thế bởi Yvandro Borges Sanches.

46' V À A A O O O - Shea Charles đã ghi bàn!

V À A A O O O - Shea Charles đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Danel Sinani.

Thẻ vàng cho Danel Sinani.

35' Thẻ vàng cho Florian Bohnert.

Thẻ vàng cho Florian Bohnert.

34' Thẻ vàng cho Florian Bohnert.

Thẻ vàng cho Florian Bohnert.

30'

Danel Sinani đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

30' V À A A O O O - Aiman Dardari đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aiman Dardari đã ghi bàn!

18' Thẻ vàng cho Alistair McCann.

Thẻ vàng cho Alistair McCann.

Đội hình xuất phát Luxembourg vs Northern Ireland

Luxembourg (4-3-3): Anthony Moris (1), Laurent Jans (18), Enes Mahmutovic (3), Seid Korac (2), Dirk Carlson (13), Leandro Barreiro (16), Mathias Olesen (19), Tomas Cruz (6), Danel Sinani (10), Aiman Dardari (9), Florian Bohnert (4)

Northern Ireland (3-5-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Trai Hume (5), Paddy McNair (17), Eoin Toal (4), Conor Bradley (2), Ethan Galbraith (7), Shea Charles (19), Ali McCann (16), Justin Devenny (15), Jamie Reid (11), Isaac Price (14)

Luxembourg
Luxembourg
4-3-3
1
Anthony Moris
18
Laurent Jans
3
Enes Mahmutovic
2
Seid Korac
13
Dirk Carlson
16
Leandro Barreiro
19
Mathias Olesen
6
Tomas Cruz
10
Danel Sinani
9
Aiman Dardari
4
Florian Bohnert
14
Isaac Price
11
Jamie Reid
15
Justin Devenny
16
Ali McCann
19
Shea Charles
7
Ethan Galbraith
2
Conor Bradley
4
Eoin Toal
17
Paddy McNair
5
Trai Hume
1
Bailey Peacock-Farrell
Northern Ireland
Northern Ireland
3-5-2
Thay người
65’
Tomas Cruz
Yvandro Borges Sanches
69’
Jamie Reid
Callum Marshall
81’
Aiman Dardari
Edvin Muratovic
77’
Conor Bradley
Jamie Donley
81’
Florian Bohnert
Mica Pinto
77’
Eoin Toal
Ruairi McConville
89’
Mathias Olesen
Enzo Duarte
84’
Patrick McNair
George Saville
84’
Isaac Price
Dion Charles
Cầu thủ dự bị
Tiago Pereira
Luke Southwood
Lucas Fox
George Saville
Alessio Curci
Callum Marshall
Yvandro Borges Sanches
Dion Charles
Edvin Muratovic
Jamie Donley
Eric Veiga
Terry Devlin
Olivier Thill
Ronan Hale
Mica Pinto
Dale Taylor
Eldin Dzogovic
Stephen McMullan
Vahid Selimovic
Ruairi McConville
Marvin Martins
Ryan Johnson
Enzo Duarte
Jamie McDonnell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
26/03 - 2022
Uefa Nations League
06/09 - 2024
19/11 - 2024
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
05/09 - 2025
18/11 - 2025

Thành tích gần đây Luxembourg

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Northern Ireland

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
26/03 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow