Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Isaac Price (Kiến tạo: Shea Charles) 19 | |
Brodie Spencer 41 | |
Conor Bradley (Kiến tạo: Isaac Price) 50 | |
Mathias Olesen (Thay: Michael Pinto) 56 | |
Enes Mahmutovic (Thay: Leandro Barreiro) 56 | |
Seid Korac (Kiến tạo: Danel Sinani) 72 | |
Ralph Schon (Thay: Tiago Pereira Cardoso) 74 | |
Alessio Curci (Thay: Florian Bohnert) 74 | |
Gerson Rodrigues 75 | |
George Saville (Thay: Alistair McCann) 76 | |
Jamie Reid (Thay: Dion Charles) 76 | |
Trai Hume 80 | |
Alessio Curci 80 | |
Marvin Martins (Thay: Dirk Carlson) 82 | |
Paul Smyth (Thay: Ethan Galbraith) 89 | |
Justin Devenny (Thay: Isaac Price) 90 |
Thống kê trận đấu Luxembourg vs Northern Ireland


Diễn biến Luxembourg vs Northern Ireland
Isaac Price rời sân và được thay thế bởi Justin Devenny.
Ethan Galbraith rời sân và được thay thế bởi Paul Smyth.
Dirk Carlson rời sân và được thay thế bởi Marvin Martins.
Thẻ vàng cho Alessio Curci.
Thẻ vàng cho Trai Hume.
Dion Charles rời sân và được thay thế bởi Jamie Reid.
Alistair McCann rời sân và được thay thế bởi George Saville.
G O O O A A A L - Gerson Rodrigues đã trúng đích!
Florian Bohnert rời sân và được thay thế bởi Alessio Curci.
Tiago Pereira Cardoso rời sân và được thay thế bởi Ralph Schon.
Danel Sinani là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Seid Korac đã trúng đích!
Leandro Barreiro rời sân và được thay thế bởi Enes Mahmutovic.
Michael Pinto rời sân và được thay thế bởi Mathias Olesen.
Isaac Price đã kiến tạo để ghi bàn thắng.
G O O O A A A L - Conor Bradley đã trúng đích!
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Brodie Spencer.
Shea Charles là người kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Luxembourg vs Northern Ireland
Luxembourg (4-4-2): Tiago Pereira Cardoso (1), Florian Bohnert (4), Seid Korac (2), Dirk Carlson (13), Laurent Jans (18), Tomas Moreira (6), Leandro Martins (16), Christopher Martins (8), Mica Pinto (17), Gerson Rodrigues (10), Danel Sinani (9)
Northern Ireland (4-3-3): Pierce Charles (23), Trai Hume (5), Daniel Ballard (4), Ruairi McConville (18), Brodie Spencer (20), Conor Bradley (2), Shea Charles (19), Ali McCann (16), Ethan Gaibraith (7), Dion Charles (10), Isaac Price (14)


| Thay người | |||
| 56’ | Michael Pinto Mathias Olesen | 76’ | Dion Charles Jamie Reid |
| 56’ | Leandro Barreiro Enes Mahmutovic | 76’ | Alistair McCann George Saville |
| 74’ | Florian Bohnert Alessio Curci | 89’ | Ethan Galbraith Paul Smyth |
| 74’ | Tiago Pereira Cardoso Ralph Schon | 90’ | Isaac Price Justin Devenny |
| 82’ | Dirk Carlson Marvin Martins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marvin Martins | Justin Devenny | ||
Sebastien Thill | Josh Magennis | ||
Timothe Rupil | Lee Bonis | ||
Mathias Olesen | Jordan Thompson | ||
Eldin Dzogovic | Bradley Lyons | ||
Kevin D' Anzico | Paul Smyth | ||
Michael Omosanya | Jamie Reid | ||
Lars Gerson | Callum Marshall | ||
Alessio Curci | George Saville | ||
Enes Mahmutovic | Kofi Balmer | ||
Lucas Fox | Luke Southwood | ||
Ralph Schon | Bailey Peacock-Farrell | ||
Nhận định Luxembourg vs Northern Ireland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Luxembourg
Thành tích gần đây Northern Ireland
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
