Thứ Năm, 12/03/2026
Vincent Thill
2
Edvinas Girdvainis
15
Vykintas Slivka
34
Luc Holtz
35
Reinhold Breu
35
Natanas Zebrauskas (Thay: Dominykas Barauskas)
43
Paulius Golubickas
51
Fedor Chernykh
66
Artur Dolznikov (Thay: Paulius Golubickas)
71
Leandro Barreiro
78
Saulius Mikoliunas (Thay: Rolandas Baravykas)
78
Tomas Kalinauskas (Thay: Vykintas Slivka)
78
Lars Cristian Krogh Gerson (Thay: Vincent Thill)
79
Gerson Rodrigues (Kiến tạo: Leandro Barreiro)
89
Gerson Rodrigues
90
Timothe Rupil (Thay: Yvandro Borges Sanches)
90
Florian Bohnert (Thay: Marvin Martins)
90
Florian Bohnert
90
Diogo Pimentel (Thay: Sebastien Thill)
90
Florian Bohnert
90+3'

Thống kê trận đấu Luxembourg vs Lithuania

số liệu thống kê
Luxembourg
Luxembourg
Lithuania
Lithuania
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 5
5 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
13 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luxembourg vs Lithuania

Tất cả (130)
90+6'

Đội chủ nhà đã thay Sebastien Thill bằng Diogo Pimentel. Đây là lần thay người thứ tư được thực hiện hôm nay bởi Luc Holtz.

90+6'

Đá phạt cho Luxembourg trong hiệp của họ.

90+5'

Ở Luxembourg, đội khách đã được hưởng quả đá phạt trực tiếp.

90+4'

Ném biên ở Luxembourg.

90+4'

Luxembourg cần phải thận trọng. Lithuania thực hiện quả ném biên tấn công.

90+3'

Đá phạt cho Lithuania ở nửa Luxembourg.

90+3' Florian Bohnert (Luxembourg) đã bị phạt thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không bị thẻ vàng thứ hai.

Florian Bohnert (Luxembourg) đã bị phạt thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không bị thẻ vàng thứ hai.

90+2' Gerson Rodrigues được đặt cho đội chủ nhà và sẽ bị treo giò ở trận đấu tới.

Gerson Rodrigues được đặt cho đội chủ nhà và sẽ bị treo giò ở trận đấu tới.

90+2'

Lithuania được hưởng quả phạt góc của Giorgi Kruashvili.

90'

Đội chủ nhà đã thay Yvandro Borges Sanches bằng Timothe Rupil. Đây là lần thay người thứ hai được thực hiện trong ngày hôm nay bởi Luc Holtz.

90'

Luc Holtz đang thực hiện sự thay thế thứ ba của đội tại Stade de Luxembourg với Florian Bohnert thay thế Marvin Martins.

90'

Đội chủ nhà đã thay Vincent Thill bằng Lars Gerson. Đây là lần thay người thứ hai được thực hiện trong ngày hôm nay bởi Luc Holtz.

89+2' Gerson Rodrigues được đặt cho đội chủ nhà và sẽ bị treo giò ở trận đấu tới.

Gerson Rodrigues được đặt cho đội chủ nhà và sẽ bị treo giò ở trận đấu tới.

89' Gerson Rodrigues được đặt cho đội chủ nhà và sẽ bị treo giò ở trận đấu tới.

Gerson Rodrigues được đặt cho đội chủ nhà và sẽ bị treo giò ở trận đấu tới.

89' Mục tiêu! Đội chủ nhà dẫn trước 1-0 nhờ công của Gerson Rodrigues.

Mục tiêu! Đội chủ nhà dẫn trước 1-0 nhờ công của Gerson Rodrigues.

88'

Đó là một sự hỗ trợ tốt từ Leandro Martins.

88' Mục tiêu! Đội chủ nhà dẫn trước 1-0 nhờ công của Gerson Rodrigues.

Mục tiêu! Đội chủ nhà dẫn trước 1-0 nhờ công của Gerson Rodrigues.

87'

Domantas Simkus của Lithuania lại đứng trên đôi chân của mình tại Stade de Luxembourg.

85'

Domantas Simkus đang bị đau quằn quại và trận đấu đã bị tạm dừng trong một thời gian ngắn.

85'

Giorgi Kruashvili ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Lithuania trong phần sân của họ.

82'

Bóng an toàn khi Luxembourg được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Luxembourg vs Lithuania

Luxembourg (4-3-3): Anthony Moris (1), Laurent Jans (18), Marvin Martins (22), Maxime Chanot (2), Mica Pinto (17), Leandro Martins (16), Sebastien Thill (21), Vincent Thill (11), Yvandro Borges Sanches (6), Danel Sinani (9), Gerson Rodrigues (10)

Lithuania (5-4-1): Dziugas Bartkus (1), Rolandas Baravykas (23), Benas Satkus (6), Vykintas Slivka (14), Edvinas Girdvainis (4), Dominykas Barauskas (21), Arvydas Novikovas (11), Modestas Vorobjovas (22), Domantas Simkus (20), Paulius Golubickas (18), Fedor Cernych (10)

Luxembourg
Luxembourg
4-3-3
1
Anthony Moris
18
Laurent Jans
22
Marvin Martins
2
Maxime Chanot
17
Mica Pinto
16
Leandro Martins
21
Sebastien Thill
11
Vincent Thill
6
Yvandro Borges Sanches
9
Danel Sinani
10
Gerson Rodrigues
10
Fedor Cernych
18
Paulius Golubickas
20
Domantas Simkus
22
Modestas Vorobjovas
11
Arvydas Novikovas
21
Dominykas Barauskas
4
Edvinas Girdvainis
14
Vykintas Slivka
6
Benas Satkus
23
Rolandas Baravykas
1
Dziugas Bartkus
Lithuania
Lithuania
5-4-1
Thay người
79’
Vincent Thill
Lars Gerson
43’
Dominykas Barauskas
Natanas Zebrauskas
90’
Marvin Martins
Florian Bohnert
71’
Paulius Golubickas
Artur Dolznikov
90’
Sebastien Thill
Diogo Pimentel
78’
Rolandas Baravykas
Saulius Mikoliunas
90’
Yvandro Borges Sanches
Timothe Rupil
78’
Vykintas Slivka
Tomas Kalinauskas
Cầu thủ dự bị
Ralph Schon
Edvinas Gertmonas
Eldin Latik
Ignas Plukas
Enes Mahmutovic
Artemijus Tutyskinas
Florian Bohnert
Titas Milasius
Alessio Curci
Artur Dolznikov
Lars Gerson
Natanas Zebrauskas
Eric Veiga
Deividas Dovydaitis
Michael Omosanya
Saulius Mikoliunas
Maurice Deville
Linas Megelaitis
Diogo Pimentel
Tomas Kalinauskas
Aldin Skenderovic
Timothe Rupil

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
23/03 - 2019
08/06 - 2019
Uefa Nations League
04/06 - 2022
26/09 - 2022

Thành tích gần đây Luxembourg

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Lithuania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
13/10 - 2025
09/10 - 2025
07/09 - 2025
04/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
11/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ000000
2PhápPháp000000
3ItaliaItalia000000
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức000000
2Hy LạpHy Lạp000000
3Hà LanHà Lan000000
4SerbiaSerbia000000
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia000000
2CH SécCH Séc000000
3AnhAnh000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Đan MạchĐan Mạch000000
2Na UyNa Uy000000
3Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
4WalesWales000000
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia000000
2ScotlandScotland000000
3SloveniaSlovenia000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GeorgiaGeorgia000000
2HungaryHungary000000
3Northern IrelandNorthern Ireland000000
4UkraineUkraine000000
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo000000
2AilenAilen000000
3IsraelIsrael000000
4KosovoKosovo000000
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina000000
2Ba LanBa Lan000000
3RomaniaRomania000000
4Thụy ĐiểnThụy Điển000000
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania000000
2BelarusBelarus000000
3Phần LanPhần Lan000000
4San MarinoSan Marino000000
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Đảo SípĐảo Síp000000
3MontenegroMontenegro000000
4Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe000000
2KazakhstanKazakhstan000000
3MoldovaMoldova000000
4SlovakiaSlovakia000000
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2EstoniaEstonia000000
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
4Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AndorraAndorra000000
2Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
3Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2LiechtensteinLiechtenstein000000
3LithuaniaLithuania000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow