Tỷ lệ kiểm soát bóng: Luxembourg: 39%, Đức: 61%.
Leon Goretzka 31 | |
Florian Bohnert 40 | |
Marvin Martins (Thay: Florian Bohnert) 46 | |
Nick Woltemade (Kiến tạo: Leroy Sane) 49 | |
Jeff Strasser 54 | |
Felix Nmecha (Thay: Leon Goretzka) 54 | |
Jonathan Tah 55 | |
Seid Korac 60 | |
Kevin Schade (Thay: Serge Gnabry) 66 | |
Danel Sinani 68 | |
Nick Woltemade (Kiến tạo: Ridle Baku) 69 | |
Tomas Cruz (Thay: Olivier Thill) 71 | |
Jamie Leweling (Thay: Leroy Sane) 79 | |
Malick Thiaw (Thay: Jonathan Tah) 79 | |
Abdulai Djabi Embalo (Thay: Mathias Olesen) 79 | |
Alessio Curci (Thay: Christopher Martins) 79 | |
Sebastien Thill (Thay: Aiman Dardari) 88 |
Thống kê trận đấu Luxembourg vs Đức


Diễn biến Luxembourg vs Đức
Số lượng khán giả hôm nay là 9214.
Đức giành chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn ấn tượng.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: Luxembourg: 40%, Đức: 60%.
Trọng tài chỉ tay vào chấm phạt đền khi Adulai Djabi Embalo từ Luxembourg đá ngã Waldemar Anton.
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Abdulai Djabi Embalo từ Luxembourg đá ngã Waldemar Anton.
Đức đang kiểm soát bóng.
Trọng tài ra hiệu phạt trực tiếp khi Waldemar Anton của Đức đá ngã Abdulai Djabi Embalo.
Jamie Leweling từ Đức bị phạt việt vị.
Phạt góc cho Luxembourg.
Adulai Djabi Embalo từ Luxembourg cắt bóng trong một pha tạt bóng hướng về khu vực 16m50.
Đức đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Jamie Leweling sút từ ngoài vòng cấm, nhưng Anthony Moris đã kiểm soát được bóng.
Dirk Carlson từ Luxembourg cắt bóng một đường chuyền hướng về vòng cấm.
Abdulai Djabi Embalo từ Luxembourg cắt bóng một đường chuyền hướng về vòng cấm.
Florian Wirtz treo bóng từ một quả phạt góc bên trái, nhưng không đến được với đồng đội.
Trọng tài ra hiệu một quả đá phạt khi Waldemar Anton từ Đức đá ngã Danel Sinani.
Felix Nmecha sút từ ngoài vòng cấm, nhưng Anthony Moris đã kiểm soát được bóng.
Đức đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trọng tài thứ tư thông báo có 4 phút bù giờ.
Đội hình xuất phát Luxembourg vs Đức
Luxembourg (4-5-1): Anthony Moris (1), Laurent Jans (18), Seid Korac (2), Dirk Carlson (13), Florian Bohnert (4), Olivier Thill (15), Christopher Martins (8), Mathias Olesen (19), Leandro Barreiro (16), Aiman Dardari (7), Danel Sinani (10)
Đức (4-2-3-1): Oliver Baumann (1), Ridle Baku (23), Waldemar Anton (3), Jonathan Tah (4), David Raum (22), Aleksandar Pavlović (5), Leon Goretzka (8), Leroy Sané (19), Serge Gnabry (20), Florian Wirtz (17), Nick Woltemade (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Florian Bohnert Marvin Martins | 54’ | Leon Goretzka Felix Nmecha |
| 71’ | Olivier Thill Tomas Cruz | 66’ | Serge Gnabry Kevin Schade |
| 79’ | Mathias Olesen Abdulai Djabi Embalo | 79’ | Jonathan Tah Malick Thiaw |
| 79’ | Christopher Martins Alessio Curci | 79’ | Leroy Sane Jamie Leweling |
| 88’ | Aiman Dardari Sebastien Thill | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tiago Pereira | Alexander Nübel | ||
Lucas Fox | Finn Dahmen | ||
Abdulai Djabi Embalo | Malick Thiaw | ||
Alessio Curci | Joshua Kimmich | ||
Tomas Cruz | Jamie Leweling | ||
Kenan Avdusinovic | Assan Ouedraogo | ||
Edvin Muratovic | Jonathan Burkardt | ||
Eric Veiga | Felix Nmecha | ||
Vahid Selimovic | Said El Mala | ||
Eldin Dzogovic | Nico Schlotterbeck | ||
Sebastien Thill | Kevin Schade | ||
Marvin Martins | Nathaniel Brown | ||
Nhận định Luxembourg vs Đức
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Luxembourg
Thành tích gần đây Đức
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
