Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gideon Kodua (Kiến tạo: Lamine Fanne) 7 | |
Magnus Westergaard 41 | |
Gideon Kodua 44 | |
Alex Lowry (Thay: Magnus Westergaard) 58 | |
Jerry Yates (Thay: Nahki Wells) 68 | |
George Saville (Thay: Lamine Fanne) 68 | |
Jordan Clark (Kiến tạo: Jerry Yates) 70 | |
Caolan Boyd-Munce (Thay: Luke Leahy) 75 | |
Taylor Allen (Thay: Junior Quitirna) 75 | |
Hakeem Odoffin (Thay: Teden Mengi) 76 | |
Shayden Morris (Thay: Cohen Bramall) 76 | |
Shayden Morris 78 | |
Will Norris 79 | |
Zack Nelson (Thay: Jordan Clark) 84 | |
Jamie Mullins (Thay: Ewan Henderson) 87 | |
Niall Huggins (Thay: Fred Onyedinma) 87 |
Thống kê trận đấu Luton Town vs Wycombe Wanderers


Diễn biến Luton Town vs Wycombe Wanderers
Fred Onyedinma rời sân và được thay thế bởi Niall Huggins.
Ewan Henderson rời sân và được thay thế bởi Jamie Mullins.
Jordan Clark rời sân và được thay thế bởi Zack Nelson.
Thẻ vàng cho Will Norris.
V À A A O O O - Shayden Morris đã ghi bàn!
Cohen Bramall rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.
Teden Mengi rời sân và được thay thế bởi Hakeem Odoffin.
Junior Quitirna rời sân và được thay thế bởi Taylor Allen.
Luke Leahy rời sân và được thay thế bởi Caolan Boyd-Munce.
Jerry Yates đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jordan Clark đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Lamine Fanne rời sân và George Saville vào thay thế.
Nahki Wells rời sân và Jerry Yates vào thay thế.
Magnus Westergaard rời sân và được thay thế bởi Alex Lowry.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Gideon Kodua ghi bàn!
Thẻ vàng cho Magnus Westergaard.
Lamine Fanne đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Luton Town vs Wycombe Wanderers
Luton Town (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Teden Mengi (15), Mads Andersen (5), Joe Johnson (38), Liam Walsh (8), Lamine Dabo (22), Gideon Kodua (30), Jordan Clark (18), Cohen Bramall (33), Nahki Wells (21)
Wycombe Wanderers (4-1-4-1): Will Norris (50), Jack Grimmer (2), Dan Casey (17), Anders Hagelskjaer (45), Daniel Harvie (3), Ewan Henderson (20), Junior Quitirna (7), Magnus Westergaard (42), Luke Leahy (10), Fred Onyedinma (44), Sam Bell (11)


| Thay người | |||
| 68’ | Nahki Wells Jerry Yates | 58’ | Magnus Westergaard Alex Lowry |
| 68’ | Lamine Fanne George Saville | 75’ | Junior Quitirna Taylor Allen |
| 76’ | Cohen Bramall Shayden Morris | 75’ | Luke Leahy Caolan Boyd-Munce |
| 76’ | Teden Mengi Hakeem Odoffin | 87’ | Ewan Henderson Jamie Mullins |
| 84’ | Jordan Clark Zack Nelson | 87’ | Fred Onyedinma Niall Huggins |
| Cầu thủ dự bị | |||
James Shea | Mikki Van Sas | ||
Jerry Yates | Taylor Allen | ||
Shayden Morris | Caolan Boyd-Munce | ||
Hakeem Odoffin | Jamie Mullins | ||
Jacob Brown | Niall Huggins | ||
George Saville | Connor Taylor | ||
Zack Nelson | Alex Lowry | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Luton Town
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 4 | 5 | 19 | 55 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 14 | 49 | T T H T H | |
| 3 | 25 | 13 | 7 | 5 | 8 | 46 | T T B T B | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T H B T T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H H B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 8 | 39 | T H H B B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 5 | 39 | T T B T H | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 4 | 38 | B H B B H | |
| 9 | 26 | 9 | 9 | 8 | 5 | 36 | B H H T T | |
| 10 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | B T T T T | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 2 | 35 | T H T T B | |
| 12 | 26 | 11 | 2 | 13 | -2 | 35 | H T B T B | |
| 13 | 25 | 10 | 3 | 12 | 5 | 33 | B T T H T | |
| 14 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B H H T T | |
| 15 | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 32 | B B B H T | |
| 16 | 26 | 9 | 5 | 12 | -4 | 32 | B B B H T | |
| 17 | 25 | 9 | 4 | 12 | -7 | 31 | H B T B B | |
| 18 | 25 | 7 | 9 | 9 | -2 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -9 | 30 | T B B B T | |
| 20 | 26 | 8 | 5 | 13 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 21 | 25 | 8 | 5 | 12 | -7 | 29 | B B H H B | |
| 22 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | B B B H T | |
| 23 | 25 | 6 | 6 | 13 | -14 | 24 | B B B B B | |
| 24 | 24 | 4 | 6 | 14 | -16 | 18 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch