Thứ Bảy, 28/02/2026
Carlton Morris (Kiến tạo: James Bree)
39
Cauley Woodrow (Thay: Elijah Adebayo)
55
Thelo Aasgaard (Thay: Tom Naylor)
62
Graeme Shinnie (Thay: Josh Magennis)
62
Nathan Broadhead (Thay: Jason Kerr)
63
Carlton Morris
70
Cameron Jerome (Thay: Carlton Morris)
70
Harry Cornick (Thay: Luke Freeman)
71
(og) Tom Lockyer
80
Luke Berry (Thay: Allan Campbell)
83
Fred Onyedinma (Thay: Jordan Clark)
83
Joseph Bennett (Thay: Will Keane)
86
Ashley Fletcher (Thay: James McClean)
86
Thelo Aasgaard (Kiến tạo: Callum Lang)
88
Max Power
90
Max Power
90+3'

Thống kê trận đấu Luton Town vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Wigan Athletic
Wigan Athletic
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luton Town vs Wigan Athletic

Tất cả (26)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Max Power.

Thẻ vàng cho Max Power.

88' G O O O A A A L - Thelo Aasgaard là mục tiêu!

G O O O A A A L - Thelo Aasgaard là mục tiêu!

87'

Jordan Clark sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

86'

James McClean sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ashley Fletcher.

86'

Will Keane ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joseph Bennett.

86'

James McClean sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joseph Bennett.

86'

[player1] sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Jordan Clark sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

83'

Allan Campbell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Berry.

80' MỤC TIÊU CỦA RIÊNG - Tom Lockyer đưa bóng vào lưới của anh ấy!

MỤC TIÊU CỦA RIÊNG - Tom Lockyer đưa bóng vào lưới của anh ấy!

79' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

71'

Luke Freeman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Cornick.

70'

Carlton Morris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.

70' Thẻ vàng cho Carlton Morris.

Thẻ vàng cho Carlton Morris.

63'

Jason Kerr sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nathan Broadhead.

62'

Josh Magennis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Graeme Shinnie.

62'

Tom Naylor ra sân và anh ấy được thay thế bởi Thelo Aasgaard.

62'

Josh Magennis sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

62'

Jason Kerr sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nathan Broadhead.

55'

Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cauley Woodrow.

Đội hình xuất phát Luton Town vs Wigan Athletic

Luton Town (3-4-1-2): Ethan Horvath (34), Gabriel Osho (32), Tom Lockyer (4), Dan Potts (3), James Bree (2), Amari Bell (29), Luke Freeman (30), Jordan Clark (18), Allan Campbell (22), Elijah Adebayo (11), Carlton Morris (9)

Wigan Athletic (3-4-3): Ben Amos (12), Jason Kerr (15), Jack Whatmough (5), Curtis Tilt (16), Ryan Nyambe (2), Max Power (8), Tom Naylor (4), James McClean (11), Callum Lang (19), Josh Magennis (28), Will Keane (10)

Luton Town
Luton Town
3-4-1-2
34
Ethan Horvath
32
Gabriel Osho
4
Tom Lockyer
3
Dan Potts
2
James Bree
29
Amari Bell
30
Luke Freeman
18
Jordan Clark
22
Allan Campbell
11
Elijah Adebayo
9
Carlton Morris
10
Will Keane
28
Josh Magennis
19
Callum Lang
11
James McClean
4
Tom Naylor
8
Max Power
2
Ryan Nyambe
16
Curtis Tilt
5
Jack Whatmough
15
Jason Kerr
12
Ben Amos
Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-3
Thay người
55’
Elijah Adebayo
Cauley Woodrow
62’
Josh Magennis
Graeme Shinnie
70’
Carlton Morris
Cameron Jerome
62’
Tom Naylor
Thelo Aasgaard
71’
Luke Freeman
Harry Cornick
63’
Jason Kerr
Nathan Broadhead
83’
Jordan Clark
Fred Onyedinma
86’
James McClean
Ashley Fletcher
83’
Allan Campbell
Luke Berry
86’
Will Keane
Joe Bennett
Cầu thủ dự bị
Cameron Jerome
Rarmani Edmonds-Green
Fred Onyedinma
Jamie Jones
Cauley Woodrow
Ashley Fletcher
Sonny Bradley
Joe Bennett
Matt Macey
Graeme Shinnie
Harry Cornick
Thelo Aasgaard
Luke Berry
Nathan Broadhead

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
03/09 - 2022
Cúp FA
08/01 - 2023
18/01 - 2023
Hạng nhất Anh
21/01 - 2023
Hạng 3 Anh
20/08 - 2025
19/02 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
19/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
19/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng 3 Anh
11/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3420863368B H T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall341789559H T T B T
4Ipswich TownIpswich Town3216972257B H T B T
5Hull CityHull City3317610757T H B B T
6WrexhamWrexham3414128854T B H T T
7SouthamptonSouthampton34131110950T T T H T
8Bristol CityBristol City3414812550B T H B T
9Preston North EndPreston North End3412139349H T H B H
10Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
11Derby CountyDerby County3413912448T B T B B
12WatfordWatford34121210348H B H T B
13Stoke CityStoke City3413813647B H B H T
14QPRQPR3413813-647T H B T B
15SwanseaSwansea3413714046T T B T H
16Sheffield UnitedSheffield United3414317045T B T T B
17Norwich CityNorwich City3412616142B T T B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic34101113-1041H T B H H
19PortsmouthPortsmouth3310914-939B B T T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3410816-1138T B T T B
21West BromWest Brom349817-1735B H H B H
22LeicesterLeicester34101014-734B B B H H
23Oxford UnitedOxford United3461117-1729B H B H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday341825-480B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow