Thẻ vàng cho Amari'i Bell.
Darnell Furlong 41 | |
Shandon Baptiste (Thay: Victor Moses) 45 | |
Josh Maja (Kiến tạo: Karlan Grant) 45+4' | |
Callum Styles 55 | |
Jacob Brown (Thay: Elijah Adebayo) 57 | |
Liam Walsh (Thay: Tom Krauss) 57 | |
Tahith Chong 60 | |
Devante Cole (Thay: Grady Diangana) 63 | |
Tom Fellows (Thay: Jed Wallace) 63 | |
Jayson Molumby (Thay: Uros Racic) 74 | |
Michael Johnston (Thay: Josh Maja) 75 | |
John Swift (Thay: Karlan Grant) 85 | |
Amari'i Bell 90 |
Thống kê trận đấu Luton Town vs West Bromwich


Diễn biến Luton Town vs West Bromwich
Karlan Grant rời sân và được thay thế bởi John Swift.
Josh Maja rời sân và được thay thế bởi Michael Johnston.
Uros Racic rời sân và được thay thế bởi Jayson Molumby.
Jed Wallace rời sân và được thay thế bởi Tom Fellows.
Grady Diangana rời sân và được thay thế bởi Devante Cole.
G O O O A A A L - Tahith Chong đã trúng mục tiêu!
Tom Krauss rời sân và được thay thế bởi Liam Walsh.
Elijah Adebayo rời sân và được thay thế bởi Jacob Brown.
Thẻ vàng cho Callum Styles.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Karlan Grant đã kiến tạo để ghi bàn thắng.
G O O O A A A L - Josh Maja đã trúng đích!
Victor Moses rời sân và được thay thế bởi Shandon Baptiste.
Thẻ vàng cho Darnell Furlong.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Luton Town vs West Bromwich
Luton Town (3-4-1-2): Thomas Kaminski (24), Daiki Hashioka (27), Mark McGuinness (6), Teden Mengi (15), Victor Moses (7), Jordan Clark (18), Tom Krauss (8), Amari'i Bell (3), Tahith Chong (14), Elijah Adebayo (11), Carlton Morris (9)
West Bromwich (4-2-3-1): Alex Palmer (1), Darnell Furlong (2), Mason Holgate (3), Callum Styles (4), Torbjorn Lysaker Heggem (14), Uros Racic (20), Alex Mowatt (27), Grady Diangana (11), Jed Wallace (7), Karlan Grant (18), Josh Maja (9)


| Thay người | |||
| 45’ | Victor Moses Shandon Baptiste | 63’ | Grady Diangana Devante Cole |
| 57’ | Elijah Adebayo Jacob Brown | 63’ | Jed Wallace Tom Fellows |
| 57’ | Tom Krauss Liam Walsh | 74’ | Uros Racic Jayson Molumby |
| 75’ | Josh Maja Mikey Johnston | ||
| 85’ | Karlan Grant John Swift | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Taylor | Lewis Dobbin | ||
Jacob Brown | Devante Cole | ||
Cauley Woodrow | Mikey Johnston | ||
Liam Walsh | Tom Fellows | ||
Pelly Ruddock Mpanzu | Ousmane Diakite | ||
Marvelous Nakamba | John Swift | ||
Joe Johnson | Jayson Molumby | ||
Tim Krul | Gianluca Frabotta | ||
Shandon Baptiste | Joe Wildsmith | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Tom Holmes Không xác định | Paddy McNair Chấn thương gân kheo | ||
Reece Burke Chấn thương háng | Semi Ajayi Chấn thương gân kheo | ||
Reuell Walters Không xác định | Daryl Dike Chấn thương gân Achilles | ||
Mads Andersen Chấn thương cơ | |||
Tom Lockyer Vấn đề tim mạch | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Luton Town vs West Bromwich
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Luton Town
Thành tích gần đây West Bromwich
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 28 | 58 | ||
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 18 | 58 | ||
| 3 | 29 | 16 | 5 | 8 | 8 | 53 | ||
| 4 | 29 | 14 | 9 | 6 | 21 | 51 | ||
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 1 | 50 | ||
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 7 | 47 | ||
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 7 | 45 | ||
| 8 | 30 | 11 | 11 | 8 | 3 | 44 | ||
| 9 | 30 | 12 | 7 | 11 | 4 | 43 | ||
| 10 | 29 | 11 | 10 | 8 | 4 | 43 | ||
| 11 | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | ||
| 12 | 30 | 12 | 6 | 12 | 6 | 42 | ||
| 13 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | ||
| 14 | 30 | 10 | 10 | 10 | 2 | 40 | ||
| 15 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | ||
| 16 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 17 | 29 | 11 | 3 | 15 | -2 | 36 | ||
| 18 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | ||
| 19 | 30 | 9 | 6 | 15 | -5 | 33 | ||
| 20 | 28 | 8 | 9 | 11 | -10 | 33 | ||
| 21 | 30 | 9 | 5 | 16 | -15 | 32 | ||
| 22 | 29 | 7 | 8 | 14 | -12 | 29 | ||
| 23 | 29 | 6 | 9 | 14 | -11 | 27 | ||
| 24 | 29 | 1 | 8 | 20 | -39 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
