Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Rubin Colwill (Kiến tạo: Perry Ng) 10 | |
Sean Morrison 38 | |
Glen Rea 42 | |
Jordan Clark (Kiến tạo: Elijah Adebayo) 64 | |
Sean Morrison (Kiến tạo: Ryan Giles) 77 | |
Alex Smithies 85 |
Thống kê trận đấu Luton Town vs Cardiff City


Diễn biến Luton Town vs Cardiff City
Thẻ vàng cho Alex Smithies.
Glen Rea sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.
Glen Rea sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
James Collins sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.
G O O O A A A L - Sean Morrison đang nhắm mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Rubin Colwill ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.
Rubin Colwill ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.
Rubin Colwill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Harry Cornick sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danny Hylton.
Harry Cornick sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
G O O O A A A L - Jordan Clark là mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.
Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.
Amari'i Bell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Glen Rea.
Đội hình xuất phát Luton Town vs Cardiff City
Luton Town (5-3-2): Simon Sluga (12), James Bree (2), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), Amari'i Bell (29), Glen Rea (6), Jordan Clark (18), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Harry Cornick (7), Elijah Adebayo (11)
Cardiff City (3-4-2-1): Alex Smithies (25), Mark McGuinness (2), Sean Morrison (4), Curtis Nelson (16), Perry Ng (38), Marlon Pack (21), Joe Ralls (8), Ryan Giles (26), Rubin Colwill (27), James Collins (19), Kieffer Moore (10)


| Thay người | |||
| 57’ | Amari'i Bell Fred Onyedinma | 72’ | Rubin Colwill Mark Harris |
| 66’ | Harry Cornick Danny Hylton | 81’ | James Collins Isaak Davies |
| 84’ | Glen Rea Henri Lansbury | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cameron Jerome | Aden Flint | ||
James Shea | Dillon Phillips | ||
Danny Hylton | Ciaron Brown | ||
Reece Burke | Mark Harris | ||
Allan Campbell | Isaak Davies | ||
Henri Lansbury | Leandro Bacuna | ||
Fred Onyedinma | Will Vaulks | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Luton Town
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | ||
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 5 | 33 | ||
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | -3 | 31 | ||
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 12 | 30 | ||
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 6 | 30 | ||
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | ||
| 7 | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | ||
| 8 | 17 | 7 | 6 | 4 | 11 | 27 | ||
| 9 | 18 | 6 | 8 | 4 | 3 | 26 | ||
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | ||
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 25 | ||
| 12 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | ||
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | ||
| 14 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | ||
| 15 | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | ||
| 16 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | ||
| 17 | 18 | 6 | 5 | 7 | -5 | 23 | ||
| 18 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | ||
| 19 | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | ||
| 20 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | ||
| 21 | 18 | 4 | 5 | 9 | -9 | 17 | ||
| 22 | 18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 | ||
| 23 | 18 | 3 | 4 | 11 | -10 | 13 | ||
| 24 | 18 | 1 | 5 | 12 | -22 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch