Lasse Nordaas rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.
Trực tiếp kết quả Luton Town vs Cardiff City hôm nay 23-08-2025
Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 23/8
Kết thúc



![]() Joel Colwill (Thay: David Turnbull) 32 | |
![]() Josh Keeley 52 | |
![]() George Saville 55 | |
![]() Jerry Yates (Thay: Nahki Wells) 58 | |
![]() Gideon Kodua (Thay: Nigel Lonwijk) 58 | |
![]() Chris Willock 68 | |
![]() Calum Chambers (Thay: Dylan Lawlor) 70 | |
![]() Yousef Salech (Thay: Callum Robinson) 70 | |
![]() Zack Nelson (Thay: Liam Walsh) 72 | |
![]() Shandon Baptiste (Thay: George Saville) 73 | |
![]() Calum Chambers 86 | |
![]() Isaak Davies (Thay: Chris Willock) 90 | |
![]() Cohen Bramall (Thay: Lasse Nordaas) 90 |
Lasse Nordaas rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.
Lasse Nordaas rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.
Chris Willock rời sân và được thay thế bởi Isaak Davies.
Thẻ vàng cho Calum Chambers.
George Saville rời sân và được thay thế bởi Shandon Baptiste.
Liam Walsh rời sân và được thay thế bởi Zack Nelson.
Callum Robinson rời sân và được thay thế bởi Yousef Salech.
Dylan Lawlor rời sân và được thay thế bởi Calum Chambers.
V À A A O O O - Chris Willock đã ghi bàn!
Nigel Lonwijk rời sân và được thay thế bởi Gideon Kodua.
Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.
Thẻ vàng cho George Saville.
Thẻ vàng cho Josh Keeley.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
David Turnbull rời sân và Joel Colwill vào thay thế.
Cú sút bằng chân trái của Callum Robinson (Cardiff City) từ góc hẹp bên trái đã không thành công.
Phạt góc cho Cardiff City. Mark McGuinness là người đã phá bóng ra ngoài.
Cú sút xa bằng chân phải của Callum Robinson (Cardiff City) từ khoảng cách hơn 35 mét đã bị Josh Keeley (Luton Town) cản phá ngay giữa khung thành.
Phạt góc cho Cardiff City. Josh Keeley là người đã phá bóng ra ngoài.
Cú đánh đầu của Nigel Lonwijk (Luton Town) từ phía bên phải vòng cấm đã bị Nathan Trott (Cardiff City) cản phá ngay giữa khung thành. Đường chuyền được thực hiện bởi Lasse Nordås.
Luton Town (3-4-2-1): Josh Keeley (24), Christ Makosso (28), Mark McGuinness (6), Kal Naismith (3), Nigel Lonwijk (17), Liam Walsh (8), George Saville (23), Millenic Alli (7), Jordan Clark (18), Nahki Wells (21), Lasse Nordas (20)
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (13), Ronan Kpakio (44), Will Fish (2), Dylan Lawlor (48), Joel Bagan (3), David Turnbull (14), Ryan Wintle (6), Cian Ashford (45), Rubin Colwill (10), Chris Willock (16), Callum Robinson (47)
Thay người | |||
58’ | Nahki Wells Jerry Yates | 32’ | David Turnbull Joel Colwill |
58’ | Nigel Lonwijk Gideon Kodua | 70’ | Dylan Lawlor Calum Chambers |
72’ | Liam Walsh Zack Nelson | 70’ | Callum Robinson Yousef Salech |
73’ | George Saville Shandon Baptiste | 90’ | Chris Willock Isaak Davies |
90’ | Lasse Nordaas Cohen Bramall |
Cầu thủ dự bị | |||
James Shea | Matthew Turner | ||
Jerry Yates | Calum Chambers | ||
Shandon Baptiste | Perry Ng | ||
Tom Holmes | Eli King | ||
Gideon Kodua | Joel Colwill | ||
Cohen Bramall | Isaak Davies | ||
Zack Nelson | Yousef Salech |
Huấn luyện viên | |||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |