Heinz Moerschel 35 | |
Jean-Pierre Rhyner 36 | |
Miguel Gomes Teixeira (Thay: Silverio Junio Goncalves da Silva) 46 | |
Dylan Collard 55 | |
Yann Kitala (Thay: Manu) 67 | |
Tiago Dias (Thay: Arsenio) 76 | |
Alan Do Marcolino (Thay: Joao Silva) 76 | |
Leverton Pierre (Thay: Aleksandar Busnic) 78 | |
Bright Osuoha Godwin (Thay: Miguel Tavares) 79 | |
Goncalo da Silva Braga (Thay: Abdullahi Ibrahim Alhassan) 87 | |
Tiago Ramos Cerveira (Thay: Fabio Miguel Jesus Carvalho) 90 |
Thống kê trận đấu Lusitania Lourosa vs Vizela
số liệu thống kê

Lusitania Lourosa

Vizela
51 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lusitania Lourosa vs Vizela
Lusitania Lourosa: Ricardo Samuel Cruz Moura (1), Luis Rocha (16), Silverio (5), Tiago Mesquita (28), Ibrahim Alhassan (6), Jose Antonio Doria dos Santos Campelo (8), Fabio Miguel Jesus Carvalho (27), Dylan Joao Raymond Collard (4), Joao Silva (9), Miguel Pinto (11), Arsenio (12)
Vizela: Antonio Gomis (1), Italo Guilherme Machado Henrique (40), Jota (6), Jean-Pierre Rhyner (4), Aleksandar Busnic (22), Moha (5), Heinz Mörschel (24), Miguel Tavares (17), Damien Loppy (7), Manu (9), Natanael Ntolla (11)
| Thay người | |||
| 46’ | Silverio Junio Goncalves da Silva Miguel Gomes Teixeira | 67’ | Manu Yann Kitala |
| 76’ | Joao Silva Alan Do Marcolino | 78’ | Aleksandar Busnic Leverton Pierre |
| 76’ | Arsenio Tiago Dias | 79’ | Miguel Tavares Bright Osuoha Godwin |
| 87’ | Abdullahi Ibrahim Alhassan Goncalo da Silva Braga | ||
| 90’ | Fabio Miguel Jesus Carvalho Tiago Ramos Cerveira | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marco Ribeiro | Karamoko Bamba | ||
Aly Palacios | Angel Bastunov | ||
Alan Do Marcolino | Bright Osuoha Godwin | ||
Joao Vasco Lima Santos de Miranda | Andrea Hristov | ||
Tiago Ramos Cerveira | Yann Kitala | ||
Goncalo da Silva Braga | Leverton Pierre | ||
Tiago Dias | Raul Garcia | ||
Miguel Gomes Teixeira | Jose Sampaio | ||
Manel | Andre Ricardo Ferreira Schutte | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Lusitania Lourosa
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch